varnish

/'vɑ:niʃ/
danh từ
  1. véc ni, sơn dầu
  2. mặt véc ni
  3. nước bóng
  4. men (đồ sành)
  5. (nghĩa bóng) ngoài, lớp sơn bên ngoài
ngoại động từ
  1. đánh véc ni, quét sơn dầu
  2. tráng men (đồ sành)
  3. (nghĩa bóng) son điểm phấn
    • to varnish one's reputation
      son điểm phấn cho cái danh tiếng bề ngoài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "varnish"

varnish
The carpenter applies a coat of varnish to the wooden table.