varnish

/'vɑ:niʃ/
Học thuật
Thân thiện
varnish

The carpenter applies a coat of varnish to the wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Véc ni, nước bóng: Một chất lỏng trong suốt hoặc màu, khi khô tạo thành một lớp phủ cứng, bóng để bảo vệ làm đẹp bề mặt gỗ, kim loại hoặc các vật liệu khác.
    • Lớp phủ bóng bên ngoài: (Nghĩa bóng) Vẻ bề ngoài hào nhoáng, lịch sự hoặc tốt đẹp được tạo ra để che giấu bản chất thật bên trong.
  2. Ngoại động từ:

    • Đánh véc ni, phủ nước bóng: Hành động phủ một lớp véc ni lên bề mặt một vật để bảo vệ tạo độ bóng.
    • son điểm phấn, làm cho hào nhoáng bề ngoài: (Nghĩa bóng) Hành động che giấu sự thật hoặc khuyết điểm bằng cách tạo ra một vẻ ngoài hấp dẫn, tốt đẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • This table needs a new coat of varnish. (Chiếc bàn này cần một lớp véc ni mới.)
    • His politeness was just a varnish over his rude nature. (Sự lịch sự của anh ta chỉ một lớp sơn bên ngoài che đậy bản chất thô lỗ.)
  • Ngoại động từ:

    • He decided to varnish the wooden floor. (Anh ấy quyết định đánh véc ni sàn gỗ.)
    • The report was varnished to hide the company's failures. (Báo cáo đã được son điểm phấn để che giấu những thất bại của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To varnish the truth": Làm cho sự thật trở nên dễ chấp nhận hơn bằng cách trình bày một cách nhẹ nhàng hoặc không đầy đủ.
    • She didn't lie, but she certainly varnished the truth about what happened. ( ấy không nói dối, nhưng chắc chắn đã tô điểm cho sự thật về chuyện đã xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Varnished (adj): Đã được phủ véc ni, lớp bóng.

    • The varnished table reflected the light. (Chiếc bàn đã đánh véc ni phản chiếu ánh sáng.)
  • Varnisher (n): Người thợ đánh véc ni; (nghĩa bóng) người hay tô vẽ, son điểm phấn.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lớp phủ):
    • Lacquer: Sơn mài.
    • Glaze: Men, lớp tráng bóng.
  • Động từ (tô điểm):
    • Gild: Mạ vàng, son (nghĩa bóng).
    • Gloss over: Lướt qua, làm cho có vẻ tốt hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "varnish")

varnish

The carpenter applies a coat of varnish to the wooden table.

danh từ
  1. véc ni, sơn dầu
  2. mặt véc ni
  3. nước bóng
  4. men (đồ sành)
  5. (nghĩa bóng) ngoài, lớp sơn bên ngoài
ngoại động từ
  1. đánh véc ni, quét sơn dầu
  2. tráng men (đồ sành)
  3. (nghĩa bóng) son điểm phấn
    • to varnish one's reputation
      son điểm phấn cho cái danh tiếng bề ngoài

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "varnish"