provide
/provide/
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Cung cấp, chu cấp: Hành động đưa cho ai đó thứ họ cần hoặc muốn, như đồ vật, thông tin, dịch vụ, hoặc sự hỗ trợ.
- Quy định (trong văn bản pháp lý, quy tắc): Nêu rõ một điều khoản, điều kiện hoặc sự sắp xếp cụ thể phải được tuân theo.
Nội động từ:
- Chuẩn bị, dự phòng (cho tương lai hoặc tình huống bất lợi): Thực hiện các biện pháp để sẵn sàng đối phó.
- Lo liệu, chu cấp (cho nhu cầu của ai đó): Đảm bảo có đủ nguồn lực (như tiền bạc, thức ăn) để chăm sóc cho người phụ thuộc.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The company will provide all necessary training materials. (Công ty sẽ cung cấp tất cả tài liệu đào tạo cần thiết.)
- The law provides that every citizen has the right to vote. (Luật pháp quy định rằng mọi công dân đều có quyền bầu cử.)
Nội động từ:
- It's wise to save money to provide for your retirement. (Tiết kiệm tiền để chuẩn bị cho tuổi già là khôn ngoan.)
- He works hard to provide for his family. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để lo liệu cho gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to provide against something": chuẩn bị đối phó, dự phòng chống lại điều gì đó (thường là tiêu cực).
- We took out insurance to provide against financial loss. (Chúng tôi mua bảo hiểm để dự phòng chống lại tổn thất tài chính.)
"to provide for something" (nghĩa nội động): bao gồm, tính đến khả năng xảy ra của điều gì đó; tạo điều kiện cho.
- The contract provides for a review after one year. (Hợp đồng tính đến việc xem xét lại sau một năm.)
Biến thể và từ gần giống
Provider (n): nhà cung cấp, người chu cấp.
- An internet service provider. (Một nhà cung cấp dịch vụ internet.)
Provision (n): sự cung cấp; sự dự phòng; điều khoản (trong hợp đồng).
- The provision of clean water is essential. (Việc cung cấp nước sạch là thiết yếu.)
- We made provision for extra guests. (Chúng tôi đã dự phòng cho khách dự thêm.)
Từ đồng nghĩa
- Supply (v): cung cấp (hàng hóa, vật tư).
- Furnish (v): cung cấp, trang bị (đồ đạc, thông tin).
- Stipulate (v): quy định, nêu rõ điều kiện (trong văn bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Provide for someone: chu cấp, lo liệu cho ai (về mặt tài chính, nhu cầu cơ bản).
- Parents are obligated to provide for their children. (Cha mẹ có nghĩa vụ chu cấp cho con cái.)
Provide someone with something: cung cấp cho ai cái gì.
- Can you provide me with more details? (Anh có thể cung cấp cho tôi thêm chi tiết được không?)
Thành ngữ liên quan
- To be well provided for: được chu cấp, lo liệu đầy đủ (về vật chất).
- In his will, he made sure his children were well provided for. (Trong di chúc, ông ấy đảm bảo rằng con cái mình được lo liệu đầy đủ.)
nội động từ
-
((thường) + for, against) chuẩn bị đầy đủ, dự phòng
-
to provide for an entertaimentchuẩn bị đầy đủ cho một cuộc tiếp đãi
-
to provide against an attackchuẩn bị đầy đủ cho một tấn công, dự phòng chống lại một cuộc tấn công
-
-
((thường) + for) cung cấp, chu cấp, lo cho cái ăn cái mặc cho; lo liệu cho
-
to provide for a large familylo cái ăn cái mặc cho một gia đình đông con
-
to be well provided forđược lo liệu đầy đủ cái ăn cái mặc, được cung cấp đầy đủ
-
ngoại động từ
-
((thường) + with, for, to) cung cấp, kiếm cho
-
to provide someone with somethingcung cấp cho ai cái gì
-
to be well provided with arms and ammunitionsđược cung cấp đầy đủ súng đạn
-
to provide something for (to) somebodykiếm cái gì cho ai
-
-
(pháp lý) quy định
-
to provide thatquy định rằng
-
a clause which provides that the tenant shall be held responsible for repairsđiều khoản quy định rằng người thuê có trách nhiệm sửa chữa
-
-
(sử học), (tôn giáo) (+ to) chỉ định, bổ nhiệm (ai vào một thánh chức có lộc)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "provide"