profond

Học thuật
Thân thiện
profond

Un puits profond se trouve dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sâu: Chỉ khoảng cách lớn từ bề mặt xuống dưới hoặc vào trong.
    • Sâu sắc: Chỉ điều đó chiều sâu về tư tưởng, tình cảm hoặc ý nghĩa.
    • Sâu kín: Chỉ điều đó được giấu kín, khó nhận biết hoặc hiểu thấu.
    • Cực kỳ, rất mực: Chỉ mức độ cao, mãnh liệt.
    • Rất trầm: Dùng để mô tả âm thanh, đặc biệtgiọng nói, tần số thấp.
  2. Phó từ:

    • Sâu: Mô tả hành động được thực hiệnmột độ sâu đáng kể.
  3. Danh từ giống đực:

    • Chỗ sâu thẳm, đáy: Chỉ phần sâu nhất, xa nhất hoặc thẳm sâu nhất của một không gian vậthoặc trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un lac profond. (Một cái hồ sâu.)
    • Une réflexion profonde. (Một sự suy nghĩ sâu sắc.)
    • Une tristesse profonde. (Một nỗi buồn sâu thẳm.)
    • Une profonde obscurité. (Một bóng tối dày đặc.)
    • Une voix profonde. (Một giọng nói trầm ấm.)
  • Phó từ:

    • Respirer profond. (Hít thở sâu.)
    • Il a creusé profond. (Anh ấy đã đào sâu.)
  • Danh từ giống đực:

    • Les profonds de l'océan. (Những vực sâu của đại dương.)
    • Au profond de la nuit. (Vào lúc đêm khuya.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans le fond" / "Au fond": Về bản chất, thực ra, tận đáy lòng.
    • Au fond, je suis d'accord avec toi. (Thực ra, tôi đồng ý với bạn.)
  • "De fond": Cơ bản, nền tảng, tính chất nền.
    • Une couleur de fond. (Một màu nền.)
    • Un problème de fond. (Một vấn đề cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Profondément (phó từ): Một cách sâu sắc, thẳm sâu.
    • Il l'aime profondément. (Anh ấy yêu ấy sâu sắc.)
  • Profondeur (danh từ giống cái): Độ sâu, chiều sâu.
    • La profondeur d'un puits. (Độ sâu của một cái giếng.)
    • La profondeur d'une analyse. (Chiều sâu của một phân tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Sâu: creux (sâu, rỗng), abyssal (thuộc vực thẳm).
    • Sâu sắc: intense (mãnh liệt), pénétrant (sâu sắc, thấu đáo).
    • Trầm: grave (trầm, nghiêm trọng).
  • Danh từ:
    • Chỗ sâu: abîme (vực thẳm), gouffre (hố sâu).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • À fond: Hoàn toàn, triệt để, tới cùng.
    • Apprendre une leçon à fond. (Học một bài học tới nơi tới chốn.)
  • De fond en comble: Từ đầu đến cuối, hoàn toàn.
    • Rénover une maison de fond en comble. (Cải tạo một ngôi nhà từ A đến Z.)
Thành ngữ liên quan
  • Tomber dans un profond sommeil: Chìm vào giấc ngủ say.
    • Après cette longue journée, il est tombé dans un profond sommeil. (Sau ngày dài ấy, anh ta đã chìm vào giấc ngủ say.)
  • Avoir une profonde estime pour quelqu'un: Có lòng kính trọng sâu sắc đối với ai.
    • J'ai une profonde estime pour mon ancien professeur. (Tôi có lòng kính trọng sâu sắc đối với thầy giáo của tôi.)
profond

Un puits profond se trouve dans le jardin.

tính từ
  1. sâu
    • Puits profond
      giếng sâu
    • blessure profonde
      vết thương sâu
    • inspiration profonde
      sự hít vào thật sâu
  2. sâu sắc
    • Pensée profonde
      tư tưởng sâu sắc
  3. sâu kín
    • Mystère profond
      điều huyền bí sâu kín
  4. cực kỳ, quá sức, hết sức, tột bậc...
    • Douleur profonde
      đau đớn quá sức
    • ignorance profonde
      sự dốt nát tột bậc
    • différence profonde
      sự khác nhau hết sức, sự khác nhau xa
    • nuit profonde
      tối mịt
    • profond sommeil
      giấc ngủ say
    • vert profond
      màu lục đậm
  5. rất trầm (giọng)
    • Voix profonde
      giọng rất trầm
phó từ
  1. sâu
    • Creuser profond
      đào sâu
danh từ giống đực
  1. chỗ sâu thẳm, đáy
    • Le profond de son coeur
      chỗ sâu thẳm trong lòng, đáy lòng