fuyante

Học thuật
Thân thiện
fuyante

La police poursuit la voiture fuyante.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái của "fuyant"):
    • Trốn chạy, đang chạy trốn: Dùng để mô tả một người hoặc vật đang trong tình trạng bỏ chạy, lẩn tránh.
    • Thoáng qua, nhanh chóng biến mất: Chỉ cái gì đó diễn ra trong thời gian rất ngắn, khó nắm bắt hoặc giữ lại.
    • (Về ánh mắt, cái nhìn) Lảng tránh, không dám nhìn thẳng: Ám chỉ một cái nhìn không tập trung, tránhsự tiếp xúc trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une silhouette fuyante dans la nuit. (Một bóng người lẩn tránh trong đêm.)
    • Un bonheur fuyant. (Một hạnh phúc thoáng qua.)
    • Elle avait un regard fuyant. ( ấy có một ánh nhìn lảng tránh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une image fuyante": Một hình ảnh thoáng qua, mờ ảo.

    • Le souvenir n'était qu'une image fuyante. (Ký ức chỉmột hình ảnh thoáng qua.)
  • "Une piste fuyante": Một manh mối mơ hồ, khó theo dõi.

    • Les enquêteurs suivaient une piste fuyante. (Các điều tra viên đang theo một manh mối mơ hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuyant (adj, giống đực): cùng nghĩa, là dạng giống đực của "fuyante".

    • Un regard fuyant. (Một ánh nhìn lảng tránh.)
  • Fuir (động từ): Chạy trốn, lẩn tránh.

    • Il veut fuir ses responsabilités. (Anh ta muốn chạy trốn trách nhiệm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Éphémère: Phù du, chóng tàn (nhấn mạnh sự ngắn ngủi).
  • Fugace: Thoáng qua, nhanh chóng biến mất.
  • Évasif/Évasive: Lảng tránh, mập mờ (thường dùng cho lời nói, ánh mắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ tính từ "fuyante")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fuyante")

fuyante

La police poursuit la voiture fuyante.

  1. xem fuyant