voyant

Học thuật
Thân thiện
voyant

Une robe aux couleurs voyantes attire tous les regards.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lòe loẹt, sặc sỡ, dễ thấy: Mô tả thứ đó màu sắc hoặc hình thức quá nổi bật, thu hút sự chú ý một cách gắt gao, thường theo nghĩa tiêu cực.
    • Dễ thấy, rõ ràng: Chỉ điều đó hiển nhiên, dễ dàng nhận ra.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người thiên nhãn, nhà tiên tri: Người được cho là khả năng đặc biệt, nhìn thấy được quá khứ hoặc tương lai.
    • Người sáng mắt: Người thị lực bình thường, trái ngược với người .
    • Đèn báo, đèn tín hiệu: Một thiết bị nhỏ, thườngđèn, trên máy móc hoặc bảng điều khiển dùng để báo hiệu trạng thái hoạt động.
    • Biển ngắm (dụng cụ đo đạc): Một tấm bia hoặc dấu hiệu được sử dụng trong công tác trắc địa, đo đạc để ngắm xác định phương hướng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle porte une robe voyante. ( ấy mặc một chiếc váy lòe loẹt.)
    • La publicité est placée à un endroit très voyant. (Tấm biển quảng cáo được đặtmột vị trí rất dễ thấy.)
  • Danh từ:
    • Elle consulte un voyant pour connaître son avenir. ( ấy đi gặp một nhà tiên tri để biết tương lai của mình.)
    • Le voyant de la batterie est allumé sur le tableau de bord. (Đèn báo pin đang sáng trên bảng đồng hồ.)
    • Les arpenteurs ont installé un voyant pour leurs mesures. (Các nhà trắc địa đã lắp đặt một biển ngắm cho việc đo đạc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Criard et voyant": Rất lòe loẹt phô trương.
    • Son style vestimentaire est criard et voyant. (Phong cách ăn mặc của anh ta rất lòe loẹt phô trương.)
  • "Être voyant" (trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tâm linh): khả năng nhìn thấy điều người khác không thấy, tầm nhìn xa.
    • Le prophète était un homme voyant. (Vị tiên trimột người tầm nhìn xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Voyance (danh từ giống cái): Khả năng tiên tri, sự tiên đoán.
    • La voyance est un sujet controversé. (Thuật tiên trimột chủ đề gây tranh cãi.)
  • Prévoyant (tính từ): Biết lo xa, dự tính trước.
    • C'est une personne prévoyante. (Đómột người biết lo xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Criard (chói tai, lòe loẹt), tape-à-l'œil (hào nhoáng bề ngoài), visible (có thể thấy được).
  • Danh từ (người tiên tri): Devin (nhà tiên tri), prophète (tiên tri), médium (người đồng).
  • Danh từ (đèn báo): Témoin (đèn báo), indicateur (bộ chỉ thị), signal (tín hiệu).
Các cụm từ liên quan
  • Voyant d'alarme: Đèn báo động.
    • Le voyant d'alarme incendie clignote. (Đèn báo động cháy đang nhấp nháy.)
  • Voyant lumineux: Đèn báo phát sáng.
    • Appuyez sur le bouton quand le voyant lumineux est vert. (Hãy nhấn nút khi đèn báo màu xanh sáng lên.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un œil voyant: Có con mắt tinh tường, nhìn thấu mọi việc (theo nghĩa bóng).
    • Pour détecter ces erreurs, il faut avoir un œil voyant. (Để phát hiện ra những lỗi này, cần phải có một con mắt tinh tường.)
  • Les couleurs voyantes: Những màu sắc lòe loẹt.
    • Il faut éviter les couleurs voyantes pour un entretien d'embauche. (Cần tránh những màu sắc lòe loẹt cho một buổi phỏng vấn xin việc.)
voyant

Une robe aux couleurs voyantes attire tous les regards.

tính từ
  1. lòe loẹt
    • Couleurs voyantes
      màu sắc lòe loẹt
danh từ giống đực
  1. người thiên nhãn (nhìn thấu suốt quá khứ vị lai)
  2. người sáng mắt
    • Les voyants et les aveugles
      những người sáng mắt những người
  3. hiệu báo, đèn báo
    • Voyant de balise
      đèn báo cọc tiêu
    • Voyant d'essence
      hiệu đèn báo cọc tiêu
    • Voyant d'essence
      hiệu báo xăng (ở ô )
  4. biển ngắm (đo đạc)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "voyant"