fonte

Học thuật
Thân thiện
fonte

La fonte des neiges laisse apparaître les premières fleurs du printemps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tan, sự tan chảy: Chỉ hành động hoặc quá trình một chất rắn chuyển sang thể lỏng do tác động của nhiệt.
    • Sự đúc; nghề đúc: Chỉ quá trình đổ kim loại nóng chảy vào khuôn để tạo hình, hoặc ngành công nghiệp thực hiện công việc này.
    • Gang: Một loại hợp kim của sắt, cacbon silic, được sản xuất bằng phương pháp luyện kim thường dùng để đúc.
    • (Ngành in) Bộ chữ cùng cỡ: Một tập hợp đầy đủ cáctự in (chữ cái, số, dấu câu) cùng kiểu kích cỡ.
    • (Từ , nghĩa ) Sự nấu chảy; sự nấu luyện (kim loại): Quá trình nung nóng quặng hoặc kim loại đến nhiệt độ cao để tách hoặc tinh chế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fonte des glaces est un problème environnemental majeur. (Sự tan băngmột vấn đề môi trường lớn.)
    • Cette usine est spécialisée dans la fonte de pièces automobiles. (Nhà máy này chuyên về việc đúc các chi tiết ô .)
    • Ce banc de jardin est en fonte. (Chiếc ghế vườn này làm bằng gang.)
    • Il nous manque quelques caractères dans cette fonte pour imprimer le document. (Chúng tôi thiếu một vàitự trong bộ chữ này để in tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fonte des neiges": Sự tan tuyết.

    • La fonte des neiges au printemps alimente les rivières. (Sự tan tuyết vào mùa xuân cung cấp nước cho các con sông.)
  • "Fonte verte": Đồng thanh (một loại hợp kim của đồng, thườngđồng thiếc, được sử dụng từ thời cổ đại để đúc tượng hoặc chuông).

    • Cette statue ancienne est en fonte verte. (Bức tượng cổ này được làm bằng đồng thanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fonderie (n.f): Xưởng đúc, đúc.

    • Il travaille dans une fonderie d'aluminium. (Anh ấy làm việc trong một xưởng đúc nhôm.)
  • Fondre (v): Tan chảy; làm tan chảy; đúc.

    • Le beurre fond à basse température. ( tan ở nhiệt độ thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Fusion (n.f): Sự nóng chảy, sự tan chảy (nghĩa "sự tan").
  • Ferraille (n.f): Sắt vụn, gang vụn (nghĩa liên quan đến vật liệu, nhưng không chính xác bằng "gang").
  • Police (de caractères) (n.f): Phông chữ (nghĩa "bộ chữ" trong ngành in).
Các cụm từ liên quan
  • Poids en fonte: Quả cân bằng gang.

    • Le marchand utilisait des poids en fonte. (Người bán hàng sử dụng những quả cân bằng gang.)
  • Fonte d'un métal: Sự nấu chảy một kim loại.

    • La fonte du fer nécessite un four très chaud. (Việc nấu chảy sắt đòi hỏi một nung rất nóng.)
fonte

La fonte des neiges laisse apparaître les premières fleurs du printemps.

danh từ giống cái
  1. sự tan
    • La fonte des neiges
      sự tan tuyết
  2. sự đúc; nghề đúc
  3. gang
    • Poids en fonte
      quả cân bằng gang
  4. (ngành in) bộ chữ cùng cỡ
  5. (từ , nghĩa ) sự nấu chảy; sự nấu luyện (kim loại)
    • fonte verte
      đồng thanh