fuyant

Học thuật
Thân thiện
fuyant

Le lièvre fuyant traverse rapidement le champ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chạy trốn: Dùng để mô tả con thú săn đang bỏ chạy, trốn tránh.
    • Thoáng qua, vụt qua, trôi qua: Chỉ cái gì đó diễn ra rất nhanh, không kéo dài, hoặc đang biến mất.
    • Lùi xa: Mô tả thứ đó (như đường chân trời) dường như đang lùi ra xa khi ta tiến lại gần.
    • Hớt ra phía sau: Dùng để mô tả một phần trên khuôn mặt (như trán) đường chân tóc lùi về phía sau.
    • (Nghĩa bóng) Khó nắm bắt, khó hiểu: Dùng để mô tả tính cách hoặc một người khó hiểu, không dễ nắm bắt.
  2. Danh từ giống đực:

    • Đường lùi xa, đường tụ: Trong hội họa hoặc phối cảnh, chỉ hiệu ứng thị giác khi các đường thẳng song song dường như gặp nhaumột điểm xa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le lièvre fuyant a disparu dans les buissons. (Con thỏ chạy trốn đã biến mất vào các bụi cây.)
    • Elle a eu un sourire fuyant. ( ấy đã có một nụ cười thoáng qua.)
    • Nous marchions vers un horizon fuyant. (Chúng tôi đi bộ về phía một chân trời lùi xa.)
    • Il a un regard fuyant, il évite toujours les yeux des autres. (Anh ta ánh mắt trốn tránh, anh ta luôn tránh ánh mắt của người khác.)
  • Danh từ:

    • L'artiste a bien maîtrisé le fuyant des lignes de la route. (Người nghệ sĩ đã nắm vững đường tụ của các đường nét con đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'un caractère fuyant": tính cách khó nắm bắt, hay trốn tránh.
    • Il est d'un caractère fuyant, on ne sait jamais ce qu'il pense vraiment. (Anh ta tính cách khó nắm bắt, chúng tôi không bao giờ biết anh ta thực sự nghĩ .)
Biến thể từ gần giống
  • Fuir (động từ): Chạy trốn, trốn thoát.
    • Les prisonniers ont tenté de fuir. (Các tù nhân đã cố gắng trốn thoát.)
  • Fuite (danh từ giống cái): Sự chạy trốn, sự rỉ.
    • La fuite d'eau a été réparée. (Chỗ rỉ nước đã được sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Évasif/ive (tính từ): Lảng tránh, mơ hồ (về câu trả lời, tính cách).
  • Fugace (tính từ): Thoáng qua, chóng tàn (thường dùng cho khoảnh khắc, cảm xúc).
  • Fugitif/fugitive (tính từ/danh từ): Thoáng qua; kẻ chạy trốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Être en fuite: Đang chạy trốn, đang bỏ trốn.
    • Le suspect est en fuite. (Nghi phạm đang bỏ trốn.)
Thành ngữ liên quan
  • Prendre la fuite: Bỏ chạy, tháo chạy.
    • En entendant la sirène, le voleur a pris la fuite. (Nghe thấy tiếng còi, tên trộm đã bỏ chạy.)
fuyant

Le lièvre fuyant traverse rapidement le champ.

tính từ
  1. chạy trốn
    • Fuyant gibier
      con thú săn chạy trốn
  2. thoáng qua, vụt qua, trôi qua
    • Ombre fuyante
      bóng thoáng qua
    • L'heure fuyante
      thì giờ trôi qua
    • Four fuyant
      bóng xế tà
  3. lùi xa
    • Horizon fuyant
      chân trời lùi xa
  4. hớt ra phía sau
    • Front fuyant
      trán hớt ra phía sau
  5. (nghĩa bóng) khó nắm, khó hiểu đúng (tính tình, người)
danh từ giống đực
  1. đường lùi xa, đường tụ
    • le fuyant des cimes de montagne
      đường lùi xa của các ngọn núi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "fuyant"

Từ có nhắc đến "fuyant"