fuzzed

Học thuật
Thân thiện
fuzzed

His head fuzzed like a dandelion gone to seed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • phủ một lớp lông mịn nhẹ: Mô tả bề mặt của một vật hoặc một bộ phận cơ thể được bao phủ bởi một lớp lông mỏng, mềm mịn, thường tạo cảm giác mờ hoặc không nét.
dụ sử dụng
  • (Lớp vỏ lông của quả đào cảm giác thật mềm mại.)
  • (Trong bức ảnh lúc còn nhỏ, đầu cậu phủ đầy một lớp tóc vàng mịn.)
  • (Chiếc áo len đã bị lông sau nhiều lần giặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fuzzed-out" (tính từ, không chính thức): Thường dùng trong ngữ cảnh âm thanh hoặc hình ảnh để mô tả trạng thái bị làm mờ, bóp méo, hoặc mất độ sắc nét.
    • The guitarist used a pedal to create a fuzzed-out sound. (Tay guitarist đã dùng pedal để tạo ra một âm thanh bị bóp méo.)
    • The memory of that day is now just a fuzzed-out image in my mind. (Ký ức về ngày hôm đó giờ chỉ còn một hình ảnh mờ nhòe trong tâm trí tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuzz (danh từ): Lớp lông mịn; hoặc (trong tiếng lóng) cảnh sát.
    • There's a layer of fuzz on these new blankets. ( một lớp lông trên những chiếc chăn mới này.)
  • Fuzzy (tính từ): lông , mờ, không rõ ràng. Đây dạng tính từ phổ biến linh hoạt hơn "fuzzed".
    • A fuzzy teddy bear (Một chú gấu bông lông mịn)
    • A fuzzy memory (Một ký ức mơ hồ)
    • A fuzzy picture (Một bức ảnh mờ)
Từ đồng nghĩa
  • Downy: Mềm mại như lông .
    • the downy cheeks of a baby (đôi phủ lông của em bé)
  • Fluffy: Bồng bềnh, lông.
    • a fluffy kitten (một chú mèo con lông )
  • Blurred: Bị làm mờ, không nét (thường cho hình ảnh hoặc ranh giới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "fuzzed" với tư cách tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fuzzed".)

fuzzed

His head fuzzed like a dandelion gone to seed.

Adjective
  1. đầy lông hay tóc nhẹ mịn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống