fuzzed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có phủ một lớp lông tơ mịn và nhẹ: Mô tả bề mặt của một vật hoặc một bộ phận cơ thể được bao phủ bởi một lớp lông mỏng, mềm và mịn, thường tạo cảm giác mờ hoặc không rõ nét.
Ví dụ sử dụng
- (Lớp vỏ có lông tơ của quả đào cảm giác thật mềm mại.)
- (Trong bức ảnh lúc còn nhỏ, đầu cậu bé phủ đầy một lớp tóc vàng mịn.)
- (Chiếc áo len cũ đã bị xù lông sau nhiều lần giặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fuzzed-out" (tính từ, không chính thức): Thường dùng trong ngữ cảnh âm thanh hoặc hình ảnh để mô tả trạng thái bị làm mờ, bóp méo, hoặc mất độ sắc nét.
- The guitarist used a pedal to create a fuzzed-out sound. (Tay guitarist đã dùng pedal để tạo ra một âm thanh bị bóp méo.)
- The memory of that day is now just a fuzzed-out image in my mind. (Ký ức về ngày hôm đó giờ chỉ còn là một hình ảnh mờ nhòe trong tâm trí tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Fuzz (danh từ): Lớp lông tơ mịn; hoặc (trong tiếng lóng) cảnh sát.
- There's a layer of fuzz on these new blankets. (Có một lớp lông tơ trên những chiếc chăn mới này.)
- Fuzzy (tính từ): Có lông tơ, mờ, không rõ ràng. Đây là dạng tính từ phổ biến và linh hoạt hơn "fuzzed".
- A fuzzy teddy bear (Một chú gấu bông có lông mịn)
- A fuzzy memory (Một ký ức mơ hồ)
- A fuzzy picture (Một bức ảnh mờ)
Từ đồng nghĩa
- Downy: Mềm mại như lông tơ.
- the downy cheeks of a baby (đôi má phủ lông tơ của em bé)
- Fluffy: Bồng bềnh, xù lông.
- a fluffy kitten (một chú mèo con lông xù)
- Blurred: Bị làm mờ, không rõ nét (thường cho hình ảnh hoặc ranh giới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "fuzzed" với tư cách là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fuzzed".)
Adjective
- đầy lông hay tóc nhẹ và mịn