fécond
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có khả năng) sinh sản, mắn (đẻ): Chỉ khả năng sinh sản, tạo ra con cái hoặc hạt giống một cách dễ dàng và nhiều.
- Màu mỡ, phì nhiêu: Dùng để mô tả đất đai có thể sản xuất ra nhiều cây trồng.
- Dồi dào, phong phú, sản xuất nhiều, có nhiều: Mô tả một nguồn tài nguyên, ý tưởng, hoặc hoạt động sáng tạo dồi dào, mang lại nhiều kết quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une terre féconde produit de bonnes récoltes. (Một vùng đất màu mỡ cho những vụ mùa bội thu.)
- Cet écrivain est très fécond ; il publie plusieurs livres par an. (Nhà văn này rất dồi dào sáng tác; ông ấy xuất bản nhiều cuốn sách mỗi năm.)
- Une période féconde en innovations. (Một giai đoạn phong phú về những đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Esprit fécond": Tinh thần/trí óc phong phú, sáng tạo.
- Il a un esprit fécond en idées originales. (Anh ấy có một trí óc phong phú với những ý tưởng độc đáo.)
"Année féconde": Năm có nhiều thành quả, sự kiện.
- L'année 2023 a été féconde pour la recherche scientifique. (Năm 2023 đã rất dồi dào thành quả đối với nghiên cứu khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
Féconder (động từ): Thụ tinh, làm cho màu mỡ, làm phong phú.
- Féconder un ovule. (Thụ tinh cho một tế bào trứng.)
- Cette lecture a fécondé son imagination. (Việc đọc này đã làm phong phú trí tưởng tượng của anh ta.)
Fécondité (danh từ): Khả năng sinh sản, sự màu mỡ, tính phong phú.
- La fécondité du sol. (Độ màu mỡ của đất.)
- La fécondité d'un artiste. (Sự sáng tạo dồi dào của một nghệ sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Productif/productive: Sản xuất nhiều, có năng suất.
- Prolifique: Sinh sản nhiều, sáng tác nhiều (thường dùng cho nghệ sĩ, nhà văn).
- Fertile: Màu mỡ, phì nhiêu (thường dùng cho đất đai, trí tưởng tượng).
Từ trái nghĩa
- Stérile: Cằn cỗi, không sinh sản được, không có kết quả.
- Improductif/improductive: Không có năng suất, không sinh lợi.
- Aride: Khô cằn (về đất đai hoặc ý tưởng).
tính từ
- (có khả năng) sinh sản; mắn (đẻ)
- Fleur fécondehoa sinh sản
- Graine fécondehạt sinh sản
- Race de lapins très fécondnòi thỏ rất mắn
- màu mỡ, phì nhiêu
- Terre fécondeđất màu mỡ
- dồi dào, phong phú, sản xuất nhiều, có nhiều
- Ecrivain fécondnhà văn học viết nhiều
- Jour fécond en événementsngày có nhiều sự kiện