fétu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sợi rơm: Một mẩu nhỏ, khô và giòn của thân cây ngũ cốc (như lúa mì, lúa mạch) sau khi đã được đập lấy hạt. Nghĩa này thường được dùng trong các thành ngữ để chỉ một thứ gì đó rất nhỏ bé, không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Un fétu de paille. (Một sợi rơm.)
- Il ramassa un fétu par terre. (Anh ấy nhặt một sợi rơm dưới đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cela ne vaut pas un fétu": cái đó không có giá trị gì, vô giá trị.
- Sa promesse ne vaut pas un fétu. (Lời hứa của anh ta chẳng có giá trị gì.)
- "ne pas donner un fétu d'une chose": không cho một vật có giá trị gì, không thèm cho một thứ vô giá trị.
- Il ne donnerait pas un fétu de cette vieille voiture. (Hắn ta sẽ chẳng cho một thứ vô giá trị nào từ chiếc xe cũ đó đâu.)
- "se soucier d'une chose comme d'un fétu": không quan tâm tí nào đến việc gì, coi việc gì như rơm rác.
- Il se soucie de l'opinion des autres comme d'un fétu. (Anh ta chẳng quan tâm tí nào đến ý kiến của người khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Paille (n.f): rơm. "Fétu" là một phần rất nhỏ của "paille".
- Brindille (n.f): cành con, que củi nhỏ. Có thể dùng với nghĩa tương tự để chỉ thứ gì đó mỏng manh, nhỏ bé.
Từ đồng nghĩa
- Brin (n.m): sợi nhỏ, mẩu nhỏ (cỏ, rơm, tóc).
- Fil (n.m): sợi. Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự để ví von về sự mỏng manh, nhỏ bé.
Thành ngữ liên quan
- Être léger comme un fétu (de paille): nhẹ như một sợi rơm, rất nhẹ.
- Ce sac est léger comme un fétu. (Cái túi này nhẹ như một sợi rơm.)
- S'accrocher à un fétu (de paille): bám víu vào một sợi rơm, bám víu vào một hy vọng mong manh, vô vọng.
- Le naufragé s'accrochait à un fétu de paille. (Người bị đắm tàu bám víu vào một sợi rơm.)
danh từ giống đực
- sợi (rơm)
- Un fêtu de paillemột sợi rơm
- cela ne vaut pas un fétucái đó không có giá trị gì
- ne pas donner un fétu d'une chosekhông cho một vật có giá trị gì
- se soucier d'une chose comme d'un fétukhông quan tâm tí nào đến việc gì