fétu

Học thuật
Thân thiện
fétu

Un fétu de paille repose sur la table en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sợi rơm: Một mẩu nhỏ, khô giòn của thân cây ngũ cốc (như lúa mì, lúa mạch) sau khi đã được đập lấy hạt. Nghĩa này thường được dùng trong các thành ngữ để chỉ một thứ đó rất nhỏ bé, không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un fétu de paille. (Một sợi rơm.)
    • Il ramassa un fétu par terre. (Anh ấy nhặt một sợi rơm dưới đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cela ne vaut pas un fétu": cái đó không giá trị , vô giá trị.
    • Sa promesse ne vaut pas un fétu. (Lời hứa của anh ta chẳng giá trị .)
  • "ne pas donner un fétu d'une chose": không cho một vật giá trị , không thèm cho một thứ vô giá trị.
    • Il ne donnerait pas un fétu de cette vieille voiture. (Hắn ta sẽ chẳng cho một thứ vô giá trị nào từ chiếc xe đó đâu.)
  • "se soucier d'une chose comme d'un fétu": không quan tâm nào đến việc gì, coi việc gì như rơm rác.
    • Il se soucie de l'opinion des autres comme d'un fétu. (Anh ta chẳng quan tâm nào đến ý kiến của người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Paille (n.f): rơm. "Fétu" là một phần rất nhỏ của "paille".
  • Brindille (n.f): cành con, que củi nhỏ. Có thể dùng với nghĩa tương tự để chỉ thứ đó mỏng manh, nhỏ bé.
Từ đồng nghĩa
  • Brin (n.m): sợi nhỏ, mẩu nhỏ (cỏ, rơm, tóc).
  • Fil (n.m): sợi. Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự để ví von về sự mỏng manh, nhỏ bé.
Thành ngữ liên quan
  • Être léger comme un fétu (de paille): nhẹ như một sợi rơm, rất nhẹ.
    • Ce sac est léger comme un fétu. (Cái túi này nhẹ như một sợi rơm.)
  • S'accrocher à un fétu (de paille): bám víu vào một sợi rơm, bám víu vào một hy vọng mong manh, vô vọng.
    • Le naufragé s'accrochait à un fétu de paille. (Người bị đắm tàu bám víu vào một sợi rơm.)
fétu

Un fétu de paille repose sur la table en bois.

danh từ giống đực
  1. sợi (rơm)
    • Un fêtu de paille
      một sợi rơm
    • cela ne vaut pas un fétu
      cái đó không giá trị
    • ne pas donner un fétu d'une chose
      không cho một vật giá trị
    • se soucier d'une chose comme d'un fétu
      không quan tâm nào đến việc gì