foutu

Học thuật
Thân thiện
foutu

Un homme n'est pas foutu de réparer le vélo cassé.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Làm, cấu thành: Chỉ trạng thái hoặc chất lượng của việc đã được thực hiện, tạo ra.
    • Nguy kịch, không chữa được, hỏng: Diễn tả tình trạng rất tồi tệ, đã hư hỏng hoàn toàn hoặc không thể cứu vãn.
    • Xấu: Dùng để mô tả một tình trạng, tính chất tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un travail mal foutu. (Một công việc làm tồi.)
    • Un gaillard bien foutu. (Một anh chàng vạm vỡ / thân hình đẹp.)
    • Une affaire foutue. (Một việc hỏng rồi.)
    • Un malade foutu. (Một bệnh nhân nguy kịch.)
    • Être dans un foutu état. (Ở trong một tình trạng xấu.)
    • Avoir un foutu caractère. ( tính nết xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pas foutu de...": Một cấu trúc thông tục có nghĩa là "không thể, không khả năng" làm việcđó.
    • Il n'est pas foutu de comprendre. ( không thể hiểu được.)
    • Je ne suis pas foutu de trouver mes clés. (Tôi không thể tìm thấy chìa khóa của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Foutre (động từ, thông tục): Gốc của từ, nhiều nghĩa rất thông tục như "làm", "đặt", hoặc mang nghĩa tục.
  • Foutrement (phó từ, thông tục): Cực kỳ, rất.
    • C'est foutrement difficile. (Cái này cực kỳ khó.)
  • Foutoir (danh từ, thông tục): Một mớ hỗn độn, sự lộn xộn.
    • Sa chambre est un vrai foutoir. (Phòng của đúngmột mớ hỗn độn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mal fait: Làm tồi (đối với nghĩa "làm tồi").
  • Râté: Hỏng, thất bại (đối với nghĩa "hỏng").
  • Perdu: Đã mất, không cứu vãn được (đối với nghĩa "hỏng, nguy kịch").
  • Mauvais: Xấu (đối với nghĩa "xấu").
Lưu ý về cách dùng
  • "Foutu"một từ thuộc ngôn ngữ thông tục, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chính thức.
  • Nghĩa của từ thay đổi rất nhiều tùy theo ngữ cảnh, có thể từ trung tính ("bien foutu") đến rất tiêu cực ("foutu").
  • Cấu trúc "pas foutu de" rất phổ biến trong khẩu ngữ để diễn tả sự bất lực.
foutu

Un homme n'est pas foutu de réparer le vélo cassé.

tính từ
  1. (thông tục) làm, cấu thành
    • Travail mal foutu
      công việc làm tồi
    • un gaillard bien foutu
      anh chàng vạm vỡ
  2. nguy kịch, không chữa được, hỏng
    • Affaire foutue
      việc hỏng
    • Malade foutu
      bệnh nhân nguy kịch
  3. xấu
    • Être dans un foutu état
      trong một tình trạng xấu
    • Avoir un foutu caractère
      tính nết xấu
    • pas foutu de
      (thông tục) không thể, không khả năng
    • Il n'est pas foutu de comprendre
      không thể hiểu được