foutu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Làm, cấu thành: Chỉ trạng thái hoặc chất lượng của việc đã được thực hiện, tạo ra.
- Nguy kịch, không chữa được, hỏng: Diễn tả tình trạng rất tồi tệ, đã hư hỏng hoàn toàn hoặc không thể cứu vãn.
- Xấu: Dùng để mô tả một tình trạng, tính chất tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un travail mal foutu. (Một công việc làm tồi.)
- Un gaillard bien foutu. (Một anh chàng vạm vỡ / có thân hình đẹp.)
- Une affaire foutue. (Một việc hỏng rồi.)
- Un malade foutu. (Một bệnh nhân nguy kịch.)
- Être dans un foutu état. (Ở trong một tình trạng xấu.)
- Avoir un foutu caractère. (Có tính nết xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pas foutu de...": Một cấu trúc thông tục có nghĩa là "không thể, không có khả năng" làm việc gì đó.
- Il n'est pas foutu de comprendre. (Nó không thể hiểu được.)
- Je ne suis pas foutu de trouver mes clés. (Tôi không thể tìm thấy chìa khóa của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Foutre (động từ, thông tục): Gốc của từ, có nhiều nghĩa rất thông tục như "làm", "đặt", hoặc mang nghĩa tục.
- Foutrement (phó từ, thông tục): Cực kỳ, rất.
- C'est foutrement difficile. (Cái này cực kỳ khó.)
- Foutoir (danh từ, thông tục): Một mớ hỗn độn, sự lộn xộn.
- Sa chambre est un vrai foutoir. (Phòng của nó đúng là một mớ hỗn độn.)
Từ đồng nghĩa
- Mal fait: Làm tồi (đối với nghĩa "làm tồi").
- Râté: Hỏng, thất bại (đối với nghĩa "hỏng").
- Perdu: Đã mất, không cứu vãn được (đối với nghĩa "hỏng, nguy kịch").
- Mauvais: Xấu (đối với nghĩa "xấu").
Lưu ý về cách dùng
- "Foutu" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chính thức.
- Nghĩa của từ thay đổi rất nhiều tùy theo ngữ cảnh, có thể từ trung tính ("bien foutu") đến rất tiêu cực ("foutu").
- Cấu trúc "pas foutu de" rất phổ biến trong khẩu ngữ để diễn tả sự bất lực.
tính từ
- (thông tục) làm, cấu thành
- Travail mal foutucông việc làm tồi
- un gaillard bien foutuanh chàng vạm vỡ
- nguy kịch, không chữa được, hỏng
- Affaire foutueviệc hỏng
- Malade foutubệnh nhân nguy kịch
- xấu
- Être dans un foutu étatở trong một tình trạng xấu
- Avoir un foutu caractèrecó tính nết xấu
- pas foutu de(thông tục) không thể, không có khả năng
- Il n'est pas foutu de comprendrenó không thể hiểu được