veto
/'vi:tou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Sự phủ quyết: Hành động chính thức từ chối hoặc ngăn chặn một quyết định, đề xuất hoặc dự luật, thường do một người hoặc cơ quan có thẩm quyền đặc biệt thực hiện.
- Sự bác bỏ: Hành động không chấp thuận, bác bỏ một điều gì đó một cách dứt khoát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le président a utilisé son veto contre cette loi. (Tổng thống đã sử dụng quyền phủ quyết của mình đối với đạo luật này.)
- Le conseil d'administration a opposé son veto au projet. (Hội đồng quản trị đã phủ quyết dự án.)
- Mettre son veto à une décision. (Bác bỏ một quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Droit de veto": Quyền phủ quyết. Đây là quyền hợp pháp để ngăn chặn một hành động hoặc quyết định.
- Certains pays permanents au Conseil de sécurité de l'ONU disposent d'un droit de veto. (Một số nước thường trực tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc có quyền phủ quyết.)
"Opposer son veto (à)": Phủ quyết, chống lại (một điều gì đó) bằng quyền phủ quyết.
- Le maire a opposé son veto à la construction du nouveau centre commercial. (Thị trưởng đã phủ quyết việc xây dựng trung tâm thương mại mới.)
Biến thể và từ liên quan
Vétos (danh từ số nhiều): Các sự phủ quyết.
- Les vétos successifs ont bloqué les négociations. (Những lần phủ quyết liên tiếp đã làm đình trệ các cuộc đàm phán.)
Vetoer (động từ, ít phổ biến trong tiếng Pháp thông dụng): Hành động phủ quyết. (Lưu ý: Từ này thường được diễn đạt bằng cụm "opposer son veto" hoặc "mettre son veto").
Từ đồng nghĩa
- Refus (sự từ chối).
- Rejet (sự bác bỏ, loại bỏ).
- Opposition (sự phản đối).
Các cụm từ liên quan
Mettre son veto à (Cụm động từ): Đặt sự phủ quyết của mình lên, bác bỏ.
- Le directeur a mis son veto à l'embauche de ce candidat. (Giám đốc đã bác bỏ việc tuyển dụng ứng viên này.)
Lever un veto (Cụm động từ): Rút lại, hủy bỏ một sự phủ quyết.
- Après de nouvelles discussions, le pays a finalement levé son veto. (Sau những cuộc thảo luận mới, quốc gia đó cuối cùng đã rút lại sự phủ quyết của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir un droit de veto (Thành ngữ): Có quyền phủ quyết, có tiếng nói quyết định cuối cùng trong một vấn đề.
- Dans cette entreprise familiale, le père a toujours un droit de veto. (Trong doanh nghiệp gia đình này, người cha luôn có quyền phủ quyết.)
danh từ giống đực không đổi
- sự phủ quyết
- Droit de vetoquyền phủ quyết
- sự bác
- Mettre son veto à une décisionbác một quyết định