fêlé

Học thuật
Thân thiện
fêlé

Le vase fêlé est posé sur la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nứt, rạn: Chỉ một vật thể (thường bằng thủy tinh, gốm sứ) vết nứt nhỏ, chưa vỡ hoàn toàn.
    • Gàn, hâm, không bình thường (về tinh thần): (Cách dùng thân mật, ẩn dụ) Chỉ một người có vẻ hơi điên, gàn dở, hoặc suy nghĩ không bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen - nứt, rạn):

    • J'ai acheté ce vase sans voir qu'il était fêlé. (Tôi đã mua cái bình này không thấy rằng bị rạn.)
    • Le miroir est légèrement fêlé dans un coin. (Chiếc gương hơi bị nứtmột góc.)
  • Tính từ (nghĩa bóng - gàn, hâm):

    • Il dit souvent des choses bizarres, je le trouve un peu fêlé. (Anh ta thường nói những điều kỳ lạ, tôi thấy anh ta hơi gàn.)
    • Ne l'écoute pas, il a la tête fêlée ! (Đừng nghe hắn, hắn bị hâm đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la tête fêlée" / "Avoir le cerveau fêlé": (Thành ngữ, thân mật) Có nghĩa là "bị hâm", "gàn", "đầu óc không bình thường".

    • Après cet accident, tout le monde dit qu'il a le cerveau fêlé. (Sau vụ tai nạn đó, mọi người đều nói anh ta bị hâm.)
  • Dùng như danh từ (thân mật): Chỉ một người gàn dở.

    • C'est un fêlé, il veut traverser l'océan à la nage ! (Hắnmột tên gàn, hắn muốn bơi qua đại dương kia!)
Biến thể từ gần giống
  • Fêlure (danh từ giống cái): Vết nứt, vết rạn.

    • Une fêlure est apparue sur la porcelaine. (Một vết rạn đã xuất hiện trên đồ sứ.)
  • Se fêler (động từ phản thân): Bị nứt, bị rạn.

    • Le verre s'est fêlé à cause de l'eau bouillante. (Cốc thủy tinh bị nứt nước sôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nứt, rạn: Fissuré, craquelé, lézardé.
  • Gàn, hâm: Fou, cinglé, timbré, dérangé (mức độ mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng cho tính từ 'fêlé')

Thành ngữ liên quan
  • "Son fêlé": (Âm nhạc) Âm thanh bị , không trong trẻo.
    • La cloche de cette église a un son fêlé. (Chuông của nhà thờ này âm thanh bị .)
  • "Une idée fêlée": Một ý tưởng điên rồ, gàn dở.
    • Construire une maison en bonbons, c'est une idée fêlée ! (Xây một ngôi nhà bằng kẹo, đómột ý tưởng điên rồ!)
fêlé

Le vase fêlé est posé sur la table.

tính từ
  1. nứt, rạn
    • Vase fêlé
      cái bình rạn
    • avoir la tête fêlée; avoir le cerveau fêlé
      (thân mật) gàn, hâm
    • son fêlé
      âm