full

/ful/
Học thuật
Thân thiện
full

Un joueur a un full aux cartes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mùn xấu (trong đánh bài, đánh cờ): Một thuật ngữ chuyên dùng trong các trò chơi bài hoặc cờ để chỉ một nước đi hoặc một ván bài kém chất lượng, không có lợi thế, hoặc thế bài xấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a eu un full et a perdu la main. (Anh ấy có một mùn xấu đã mất lượt chơi.)
    • Évite de jouer ce full, c'est un piège. (Đừng chơi nước cờ mùn xấu đó, một cái bẫy.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ full với nghĩa nàymột danh từ giống đực (), rất chuyên ngành chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể của các trò chơi bài khơ, poker hoặc một số trò chơi cờ.
  • Đâymột từ mượn từ tiếng Anh (full house trong poker) nhưng đã được sử dụng rút gọn phổ biến trong tiếng lóng chơi bài của tiếng Pháp.
  • Tuyệt đối không nhầm lẫn với tính từ tiếng Anh "full" (đầy) hoặc các từ tiếng Pháp thông dụng khác.
Biến thể từ liên quan
  • Foule (danh từ giống cái): Đám đông. (Đâymột từ hoàn toàn khác biệt về nghĩa cách dùng, chỉ có cách phát âm tương tự).
    • La foule est immense. (Đám đông thật đông đảo.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh chơi bài)
  • Mauvaise combinaison: Tổ hợp bài xấu.
  • Main perdante: Ván bài thua, thế bài thua.
Lưu ý quan trọng

Từ full trong tiếng Pháp với nghĩa được giải thíchtrên (mùn xấu) là một thuật ngữ rất hẹp, chuyên biệt ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. Người học cần phân biệt rõ ràng với từ foule (đám đông) chúng dễ gây nhầm lẫn do phát âm gần giống nhau. Trong hầu hết các trường hợp khác, từ "full" trong tiếng Pháp thườngtừ mượn tiếng Anh với các nghĩa như "đầy đủ" (full HD) hoặc "tràn đầy" (full énergie).

full

Un joueur a un full aux cartes.

danh từ giống đực
  1. (đánh bài) (đánh cờ) mùn xấu
    • Foule.

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "full"