full

/ful/
danh từ giống đực
  1. (đánh bài) (đánh cờ) mùn xấu
    • Foule.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "full"

full
Un joueur a un full aux cartes.