gâcheur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người làm hỏng, người làm ẩu: Chỉ một người hành động hoặc thái độ làm hỏng một việc gì đó, khiến kết quả không tốt hoặc kém chất lượng.
    • Người lãng phí: Chỉ một người sử dụng hoặc tiêu tốn tài nguyên (thời gian, tiền bạc, cơ hội) một cách vô ích, không hiệu quả.
    • (Xây dựng) Thợ trộn vữa: Trong ngữ cảnh chuyên ngành xây dựng, đâyngười lao động phụ trách việc trộn hỗn hợp vữa.
  2. Tính từ:

    • Làm ẩu, làm hỏng: Dùng để miêu tả một người hoặc một yếu tố xu hướng làm hỏng hoặc làm giảm chất lượng của một thứ đó.
    • Lãng phí: Dùng để miêu tả một người hoặc một hành động tính chất phung phí, không tiết kiệm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ne l'écoute pas, c'est un gâcheur ! Il va ruiner notre projet. (Đừng nghe hắn ta, hắnmột kẻ phá hỏng! Hắn sẽ làm hỏng dự án của chúng ta.)
    • C'est un vrai gâcheur de temps. (Anh ta đúngmột kẻ lãng phí thời gian.)
    • Les gâcheurs préparent le mortier pour les maçons. (Những người thợ trộn vữa chuẩn bị vữa cho các thợ nề.)
  • Tính từ:

    • Il a un comportement très gâcheur. (Anh ta có một thái độ rất làm hỏng việc.)
    • Une attitude gâcheuse d'opportunités. (Một thái độ lãng phí cơ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être gâcheur de plaisir": Là người làm mất vui, phá đám niềm vui của người khác.
    • Arrête de critiquer, tu es un vrai gâcheur de plaisir ! (Ngừng chỉ trích đi, cậu đúngkẻ phá đám thật đấy!)
  • "Un esprit gâcheur": Một tư tưởng/tinh thần hại, làm hỏng mọi thứ.
    • Il faut chasser l'esprit gâcheur de notre équipe. (Phải loại bỏ tinh thần phá hoại ra khỏi đội của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Gâcher (động từ): Làm hỏng, làm ẩu; lãng phí; (xây dựng) trộn vữa.
    • Il ne faut pas gâcher cette chance. (Không được lãng phí cơ hội này.)
  • Gâchis (danh từ): Sự lộn xộn, hỗn độn; sự lãng phí to lớn.
    • Quel gâchis ! (Thật là một mớ hỗn độn / sự lãng phí!)
  • Gâchette (danh từ - khác nghĩa): súng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (người làm hỏng): Saboteur (kẻ phá hoại), destructeur (kẻ hủy diệt).
  • Danh từ (người lãng phí): Gaspilleur (kẻ phung phí), dilapidateur (kẻ hoang phí).
  • Tính từ: Négligent (cẩu thả), gaspilleur (phung phí).
Từ trái nghĩa
  • Danh từ/Tính từ: Soigneux (người cẩn thận/tỉ mỉ), économe (người tiết kiệm), constructeur (người xây dựng).
tính từ
  1. làm ẩu
  2. lãng phí
danh từ
  1. (xây dựng) thợ trộn vữa
  2. người làm ẩu
  3. người lãng phí