gâcheur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người làm hỏng, người làm ẩu: Chỉ một người có hành động hoặc thái độ làm hỏng một việc gì đó, khiến kết quả không tốt hoặc kém chất lượng.
- Người lãng phí: Chỉ một người sử dụng hoặc tiêu tốn tài nguyên (thời gian, tiền bạc, cơ hội) một cách vô ích, không hiệu quả.
- (Xây dựng) Thợ trộn vữa: Trong ngữ cảnh chuyên ngành xây dựng, đây là người lao động phụ trách việc trộn hỗn hợp vữa.
Tính từ:
- Làm ẩu, làm hỏng: Dùng để miêu tả một người hoặc một yếu tố có xu hướng làm hỏng hoặc làm giảm chất lượng của một thứ gì đó.
- Lãng phí: Dùng để miêu tả một người hoặc một hành động có tính chất phung phí, không tiết kiệm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ne l'écoute pas, c'est un gâcheur ! Il va ruiner notre projet. (Đừng nghe hắn ta, hắn là một kẻ phá hỏng! Hắn sẽ làm hỏng dự án của chúng ta.)
- C'est un vrai gâcheur de temps. (Anh ta đúng là một kẻ lãng phí thời gian.)
- Les gâcheurs préparent le mortier pour les maçons. (Những người thợ trộn vữa chuẩn bị vữa cho các thợ nề.)
Tính từ:
- Il a un comportement très gâcheur. (Anh ta có một thái độ rất làm hỏng việc.)
- Une attitude gâcheuse d'opportunités. (Một thái độ lãng phí cơ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être gâcheur de plaisir": Là người làm mất vui, phá đám niềm vui của người khác.
- Arrête de critiquer, tu es un vrai gâcheur de plaisir ! (Ngừng chỉ trích đi, cậu đúng là kẻ phá đám thật đấy!)
- "Un esprit gâcheur": Một tư tưởng/tinh thần có hại, làm hỏng mọi thứ.
- Il faut chasser l'esprit gâcheur de notre équipe. (Phải loại bỏ tinh thần phá hoại ra khỏi đội của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Gâcher (động từ): Làm hỏng, làm ẩu; lãng phí; (xây dựng) trộn vữa.
- Il ne faut pas gâcher cette chance. (Không được lãng phí cơ hội này.)
- Gâchis (danh từ): Sự lộn xộn, hỗn độn; sự lãng phí to lớn.
- Quel gâchis ! (Thật là một mớ hỗn độn / sự lãng phí!)
- Gâchette (danh từ - khác nghĩa): Cò súng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (người làm hỏng): Saboteur (kẻ phá hoại), destructeur (kẻ hủy diệt).
- Danh từ (người lãng phí): Gaspilleur (kẻ phung phí), dilapidateur (kẻ hoang phí).
- Tính từ: Négligent (cẩu thả), gaspilleur (phung phí).
Từ trái nghĩa
- Danh từ/Tính từ: Soigneux (người cẩn thận/tỉ mỉ), économe (người tiết kiệm), constructeur (người xây dựng).
tính từ
- làm ẩu
- lãng phí
danh từ
- (xây dựng) thợ trộn vữa
- người làm ẩu
- người lãng phí