góp

  1. cotiser; apporter sa contribution; payer son écot; verser une cotisation; payer sa quote-part
    • góp gió thành bão
      l'union fait la force; plusieurs peu font un beaucoup

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

góp
Mọi người cùng góp tiền để mua một chiếc bánh sinh nhật.