găng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bao tay, găng tay: Một vật dụng được đeo vào bàn tay để bảo vệ hoặc giữ ấm.
- Loài cây nhỏ, nhiều gai: Một loại cây thường được trồng làm hàng rào, quả tròn có thể dùng để giặt quần áo.
Tính từ:
- Căng thẳng, căng: Trạng thái bị kéo căng hoặc tạo ra cảm giác căng thẳng, áp lực.
- Gay go, khó điều hòa: Tình huống khó khăn, không ai chịu nhường ai, dễ dẫn đến xung đột.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy đeo găng vào để làm vườn. (Vật dụng bảo vệ tay)
- Hàng rào bằng cây găng rất kiên cố. (Loài cây)
Tính từ:
- Sợi dây bị kéo găng quá sẽ đứt. (Căng)
- Cuộc đàm phán đang trở nên rất găng, không bên nào chịu lùi bước. (Gay go, căng thẳng)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lên găng": Chuẩn bị chiến đấu, sẵn sàng đối đầu (thường dùng trong quyền anh hoặc tranh luận).
- Hai võ sĩ đã lên găng, sẵn sàng cho trận đấu.
- "Găng tay": Từ ghép chỉ vật dụng đeo vào tay.
- Trời lạnh, cô ấy luôn mang theo đôi găng tay.
- "Găng tay" (trong thể thao): Dụng cụ bảo vệ tay trong các môn như quyền anh, bóng chày.
- Võ sĩ đeo găng tay da dày để thi đấu.
Biến thể và từ gần giống
- Găng tay (danh từ): Từ ghép đầy đủ và phổ biến hơn để chỉ vật đeo vào tay.
- Căng (tính từ): Có nghĩa tương tự về trạng thái bị kéo căng hoặc tâm lý căng thẳng.
- Gay gắt (tính từ): Có nghĩa tương tự về tính chất khó khăn, quyết liệt của tình huống.
Từ đồng nghĩa
- Bao tay (danh từ): Vật dụng đeo vào tay.
- Cứng rắn (tính từ): Không khoan nhượng (trong ngữ cảnh đàm phán).
- Quyết liệt (tính từ): Ác liệt, dữ dội (trong tranh chấp).
Các cụm từ liên quan
- Ném găng (thành ngữ gốc: "ném găng tay thách đấu"): Đưa ra lời thách thức, khiêu chiến.
- Đối thủ chính trị của ông ta đã ném găng trong cuộc tranh luận.
- Nhặt găng (thành ngữ gốc: "nhặt găng tay thách đấu"): Chấp nhận lời thách thức.
- Không ngờ anh ấy dám nhặt găng và đồng ý thi đấu.
Thành ngữ liên quan
- Găng như dây đàn: Rất căng thẳng.
- Bầu không khí trong phòng họp găng như dây đàn, ai cũng im lặng.
- d. Bít tất tay.
- d. Loài cây nhỏ, lắm gai, hay trồng làm hàng rào, quả tròn, có thể dùng để giặt.
- ph.t. 1. Căng quá: Kéo dây găng thế này thì đứt mất. 2. Gay go, khó điều hòa dàn xếp vì không ai chịu nhượng bộ.