gaga

/'gægɑ:/
tính từ
  1. (thân mật) lẫn cẫn
danh từ
  1. (thân mật) người lẫn cẫn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "gaga"

gaga
Une personne âgée gaga regarde tendrement un album de photos.