gaga

/'gægɑ:/
Học thuật
Thân thiện
gaga

Une personne âgée gaga regarde tendrement un album de photos.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):

    • Lẫn cẫn, lẩm cẩm: Dùng để miêu tả một người (thườngngười già) đang trở nên lú lẫn, suy giảm trí nhớ hoặc khả năng suy nghĩ rõ ràng.
    • Mê mẩn, phát cuồng ( ai/cái gì): Trong cách dùng hiện đại, từ này cũng có thể diễn tả trạng thái cực kỳ phấn khích, yêu thích hoặc ngưỡng mộ một ai đó hoặc một thứ đó đến mức mất đi sự tỉnh táo thông thường.
  2. Danh từ (thân mật):

    • Người lẫn cẫn: Dùng để gọi một người (thườngngười cao tuổi) đang biểu hiện lú lẫn, hay quên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Mon grand-père devient un peu gaga. (Ông tôi đang trở nên hơi lẫn cẫn.)
    • Elle est complètement gaga de ce chanteur. ( ấy hoàn toàn phát cuồng ca sĩ đó.)
    • Ne fais pas ton gaga ! (Đừng giả vờ ngớ ngẩn thế! / Đừng làm bộ lẩm cẩm thế!)
  • Danh từ:

    • Il ne faut pas se moquer des gagas. (Không nên chế nhạo những người lẫn cẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être gaga de qqn/qqch": rất , rất phát cuồng ai đó/cái gì đó.

    • Les adolescentes sont gagas de cette nouvelle série. (Các cô gái tuổi teen phát cuồng bộ phim truyền hình mới này.)
  • "faire le/la gaga": giả vờ ngớ ngẩn, lẩm cẩm (thường để tránh một trách nhiệm hoặc để được chiều chuộng).

    • Arrête de faire le gaga, tu es parfaitement capable de le faire. (Thôi ngay cái trò giả vờ ngốc nghếch đi, cậu hoàn toàn khả năng làm việc đó .)
Biến thể từ gần giống
  • Gagaïsme (danh từ, ít dùng): tình trạng lẫn cẫn, lú lẫn.
  • Sénile (tính từ): lão suy, thuộc về tuổi già (có thể bao hàm ý lú lẫn, mang tính trang trọng hơn).
  • Sénilité (danh từ): chứng lão suy.
Từ đồng nghĩa
  • Sénile: lão suy, lẩm cẩm (trang trọng hơn).
  • Gâteux/gâteuse: lẫn, lú lẫn (cùng mức độ thân mật, có thể hơi nặng nề hơn).
  • Fou/folle de: điên cuồng , mê muội (cho nghĩa "phát cuồng").
  • Fan de: fan của (cho nghĩa "phát cuồng", ít tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "gaga")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gaga")

gaga

Une personne âgée gaga regarde tendrement un album de photos.

tính từ
  1. (thân mật) lẫn cẫn
danh từ
  1. (thân mật) người lẫn cẫn