gag

/gæg/
Học thuật
Thân thiện
gag

Un acteur fait un gag dans une scène de film comique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trò hài hước đột xuất: Trong lĩnh vực điện ảnh, sân khấu hoặc truyền hình, "gag" chỉ một tình huống, hành động hoặc câu nói gây cười được chèn vào một cách bất ngờ, không theo kịch bản chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les films de Charlie Chaplin sont remplis de gags visuels. (Các bộ phim của Charlie Chaplin chứa đầy những trò hài hước đột xuất bằng hình ảnh.)
    • L'acteur a improvisé un gag qui a fait rire tout le plateau. (Diễn viên đã ứng biến một trò hài hước đột xuất khiến cả trường quay cười phá lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gag visuel": trò hài hước bằng hình ảnh, dựa vào hành động, cử chỉ.
    • Ce réalisateur est un maître du gag visuel. (Đạo diễn nàybậc thầy về trò hài hước đột xuất bằng hình ảnh.)
  • "Gag de situation": trò hài hước dựa vào tình huống.
    • La série repose sur des gags de situation répétitifs. (Bộ phim truyền hình dựa vào những trò hài hước đột xuất theo tình huống lặp đi lặp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Gagman (danh từ giống đực): người chuyên nghĩ ra các trò hài hước đột xuất (gag) cho phim, kịch.
    • Il travaille comme gagman pour une émission de télévision. (Anh ấy làm nghề nghĩ ra trò hài hước đột xuất cho một chương trình truyền hình.)
  • Blague (danh từ giống cái): trò đùa, câu chuyện cười (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong ngữ cảnh biểu diễn).
  • Plaisanterie (danh từ giống cái): lời nói đùa, trò đùa.
Từ đồng nghĩa
  • Bidule comique: mẹo/tình huống gây cười.
  • Trouvaille humoristique: ý tưởng hài hước bất ngờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ "gag" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • Être le gag de service: (thông tục) trở thành trò cười, là đối tượng bị chế giễu trong một tình huống nào đó.
    • Avec cette nouvelle coiffure, il est le gag de service au bureau. (Với kiểu tóc mới này, anh ta đã trở thành trò cườivăn phòng.)
gag

Un acteur fait un gag dans une scène de film comique.

danh từ giống đực
  1. (điện ảnh) trò hài hước đột xuất