gogo

Học thuật
Thân thiện
gogo

Une fille danse avec un gogo dans sa chambre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người khờ, người ngốc: Từ thân mật, suồng sã dùng để chỉ một người ngờ nghệch, khờ dại hoặc hành động một cách ngu ngốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Arrête de faire le gogo ! (Đừng làm trò ngốc nữa!)
    • Ce gogo a encore tout perdu aux cartes. ( khờ ấy lại thua sạch tiền trong bài rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire le gogo": giả vờ ngốc nghếch, làm bộ khờ dại.
    • Il fait le gogo pour amuser la galerie. (Hắn ta làm bộ ngốc để mua vui cho mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Gogole (n.m): một biến thể khác của "gogo", cùng nghĩa.
  • Goguenard (adj): tính chất chế nhạo, mỉa mai.
  • Goguenarder (v): nói mỉa, chế nhạo.
Từ đồng nghĩa
  • Idiot: kẻ ngốc.
  • Imbécile: kẻ đần độn.
  • Niais: người khờ dại.
  • Simplet: người chất phác, khờ khạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với từ "gogo")

Thành ngữ liên quan
  • À la gogo: (từ cổ, ít dùng) rất nhiều, dồi dào, phong phú.
    • Il y avait des friandises à la gogo. ( rất nhiều kẹo bánh.)
gogo

Une fille danse avec un gogo dans sa chambre.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) người khờ