gogo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người khờ, người ngốc: Từ thân mật, suồng sã dùng để chỉ một người ngờ nghệch, khờ dại hoặc hành động một cách ngu ngốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Arrête de faire le gogo ! (Đừng có làm trò ngốc nữa!)
- Ce gogo a encore tout perdu aux cartes. (Gã khờ ấy lại thua sạch tiền trong bài rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire le gogo": giả vờ ngốc nghếch, làm bộ khờ dại.
- Il fait le gogo pour amuser la galerie. (Hắn ta làm bộ ngốc để mua vui cho mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Gogole (n.m): một biến thể khác của "gogo", cùng nghĩa.
- Goguenard (adj): có tính chất chế nhạo, mỉa mai.
- Goguenarder (v): nói mỉa, chế nhạo.
Từ đồng nghĩa
- Idiot: kẻ ngốc.
- Imbécile: kẻ đần độn.
- Niais: người khờ dại.
- Simplet: người chất phác, khờ khạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với từ "gogo")
Thành ngữ liên quan
- À la gogo: (từ cổ, ít dùng) rất nhiều, dồi dào, phong phú.
- Il y avait des friandises à la gogo. (Có rất nhiều kẹo bánh.)
danh từ giống đực
- (thân mật) người khờ