gaize

Học thuật
Thân thiện
gaize

Une géologue examine un échantillon de gaize dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Khoáng vật học) Đá bọt biển: Một loại đá trầm tích silic, xốp nhẹ, thường nguồn gốc từ hóa thạch của các sinh vật biển như bọt biển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La gaize est une roche légère utilisée en construction. (Gaizemột loại đá nhẹ được sử dụng trong xây dựng.)
    • On trouve des dépôts de gaize dans cette région. (Người ta tìm thấy các mỏ gaizekhu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carrière de gaize": mỏ khai thác đá gaize.
    • Cette carrière de gaize est exploitée depuis le siècle dernier. (Mỏ đá gaize này đã được khai thác từ thế kỷ trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaisier (danh từ giống đực): người khai thác hoặc buôn bán đá gaize.
  • Gaizeux (tính từ): tính chất của đá gaize, thuộc về đá gaize.
    • Un sol gaizeux. (Một loại đất tính chất gaize.)
Từ đồng nghĩa
  • Pierre ponce naturelle: đá bọt tự nhiên (mặc dù không hoàn toàn giống nhau về thành phần, nhưng đôi khi được dùng trong ngữ cảnh tương tự về độ xốp nhẹ).
  • Roche siliceuse poreuse: đá silic xốp.
gaize

Une géologue examine un échantillon de gaize dans son laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) đá bọt biển