gaize
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Khoáng vật học) Đá bọt biển: Một loại đá trầm tích silic, xốp và nhẹ, thường có nguồn gốc từ hóa thạch của các sinh vật biển như bọt biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La gaize est une roche légère utilisée en construction. (Gaize là một loại đá nhẹ được sử dụng trong xây dựng.)
- On trouve des dépôts de gaize dans cette région. (Người ta tìm thấy các mỏ gaize ở khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Carrière de gaize": mỏ khai thác đá gaize.
- Cette carrière de gaize est exploitée depuis le siècle dernier. (Mỏ đá gaize này đã được khai thác từ thế kỷ trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Gaisier (danh từ giống đực): người khai thác hoặc buôn bán đá gaize.
- Gaizeux (tính từ): có tính chất của đá gaize, thuộc về đá gaize.
- Un sol gaizeux. (Một loại đất có tính chất gaize.)
Từ đồng nghĩa
- Pierre ponce naturelle: đá bọt tự nhiên (mặc dù không hoàn toàn giống nhau về thành phần, nhưng đôi khi được dùng trong ngữ cảnh tương tự về độ xốp và nhẹ).
- Roche siliceuse poreuse: đá silic xốp.
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) đá bọt biển