gazier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Công nhân nhà máy khí đốt; nhân viên công ty khí đốt: Chỉ người lao động làm việc trong một nhà máy sản xuất, xử lý hoặc phân phối khí đốt, hoặc cho một công ty kinh doanh trong lĩnh vực khí đốt.
Tính từ (dạng giống cái: gazière):
- Thuộc về khí đốt, liên quan đến khí đốt: Mô tả những gì có liên hệ với ngành công nghiệp khí đốt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Mon voisin est gazier. (Hàng xóm của tôi là công nhân nhà máy khí đốt.)
- Un gazier est venu réparer la fuite. (Một nhân viên công ty khí đốt đã đến sửa chỗ rò rỉ.)
Tính từ (dạng giống cái gazière):
- C'est une entreprise gazière importante. (Đó là một công ty khí đốt quan trọng.)
- Le réseau gazier du pays est très développé. (Mạng lưới khí đốt của đất nước rất phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Secteur gazier": lĩnh vực/ngành khí đốt.
- Il travaille dans le secteur gazier. (Anh ấy làm việc trong ngành khí đốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Gazière (adj, f): Dạng giống cái của tính từ .
- Gaz (nm): Khí, khí đốt.
- Gazeux/euse (adj): Dạng khí, có ga.
- Une boisson gazeuse (Đồ uống có ga).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Ouvrier du gaz (công nhân khí đốt), employé d'une compagnie de gaz (nhân viên công ty khí đốt).
- Tính từ: Relatif au gaz (liên quan đến khí đốt).
tính từ
- xem gaz
- Industrie gazièrecông nghiệp khí đốt
danh từ giống đực
- công nhân nhà máy khí đốt; nhân viên công ty khí đốt