gaze

/geiz/
Học thuật
Thân thiện
gaze

La gaze est utilisée pour nettoyer une petite blessure au genou.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Gạc (y học): Một loại vải thưa, mỏng, thường được dùng trong y tế để băng bó vết thương hoặc thấm dịch.
    • Mạng mỏng: Một tấm vải hoặc vật liệu cấu trúc lưới thưa, mỏng manh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a utilisé une gaze stérile pour nettoyer la plaie. (Bác sĩ đã dùng một miếng gạc vô trùng để làm sạch vết thương.)
    • La fenêtre était recouverte d'une fine gaze pour tamiser la lumière. (Cửa sổ được phủ một lớp mạng mỏng để lọc ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gaze à pansement": gạc băng bó, thường chỉ loại gạc dùng để đắp trực tiếp lên vết thương trước khi quấn băng.
    • La trousse de secours contient des compresses et de la gaze à pansement. (Hộp sơ cứu chứa bông gòn gạc băng bó.)
Biến thể từ gần giống
  • Gazer (động từ): phủ bằng gạc hoặc mạng mỏng.
    • Il faut gazer la brûlure avant de la bander. (Cần phải đắp gạc lên vết bỏng trước khi băng lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Compresse (n.f): bông/băng gạc (thường dùng để thấm hoặc đắp).
  • Tulle (n.m): vải tuyn, một loại vải mỏng lưới, thường dùng trong may mặc hoặc trang trí.
Lưu ý
  • Từ "gaze" trong tiếng Pháp hoàn toàn khác với từ "gaze" (động từ/nhìn chằm chằm) trong tiếng Anh. Đâymột từ đồng âm xuyên ngữ.
  • Trong y tế, "gaze" thường đi kèm với các tính từ như (vô trùng), (đã tẩm ướt), hoặc (ưa nước).
gaze

La gaze est utilisée pour nettoyer une petite blessure au genou.

danh từ giống cái
  1. sa, lượt, the
  2. (y học) gạc
    • Gaze à pansement
      gạc băng bó
  3. mạng mỏng