gaze
/geiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Gạc (y học): Một loại vải thưa, mỏng, thường được dùng trong y tế để băng bó vết thương hoặc thấm dịch.
- Mạng mỏng: Một tấm vải hoặc vật liệu có cấu trúc lưới thưa, mỏng manh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a utilisé une gaze stérile pour nettoyer la plaie. (Bác sĩ đã dùng một miếng gạc vô trùng để làm sạch vết thương.)
- La fenêtre était recouverte d'une fine gaze pour tamiser la lumière. (Cửa sổ được phủ một lớp mạng mỏng để lọc ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gaze à pansement": gạc băng bó, thường chỉ loại gạc dùng để đắp trực tiếp lên vết thương trước khi quấn băng.
- La trousse de secours contient des compresses et de la gaze à pansement. (Hộp sơ cứu chứa bông gòn và gạc băng bó.)
Biến thể và từ gần giống
- Gazer (động từ): phủ bằng gạc hoặc mạng mỏng.
- Il faut gazer la brûlure avant de la bander. (Cần phải đắp gạc lên vết bỏng trước khi băng lại.)
Từ đồng nghĩa
- Compresse (n.f): bông/băng gạc (thường dùng để thấm hoặc đắp).
- Tulle (n.m): vải tuyn, một loại vải mỏng có lưới, thường dùng trong may mặc hoặc trang trí.
Lưu ý
- Từ "gaze" trong tiếng Pháp hoàn toàn khác với từ "gaze" (động từ/nhìn chằm chằm) trong tiếng Anh. Đây là một từ đồng âm xuyên ngữ.
- Trong y tế, "gaze" thường đi kèm với các tính từ như (vô trùng), (đã tẩm ướt), hoặc (ưa nước).
danh từ giống cái
- sa, lượt, the
- (y học) gạc
- Gaze à pansementgạc băng bó
- mạng mỏng