guise

Học thuật
Thân thiện
guise

Il vit à sa guise dans une petite maison au bord de la mer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cách, vẻ bề ngoài, hình thức: "guise" chỉ hình thức, dáng vẻ hoặc cách thức bên ngoài một người hoặc vật xuất hiện, đôi khi có thể không phản ánh đúng bản chất bên trong.
    • Sở thích, ý muốn: "guise" cũng có thể chỉ sở thích, ý thích hoặc cách thức riêng của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a accepté l'invitation sous la guise d'un ami. (Anh ấy đã chấp nhận lời mời dưới vẻ bề ngoài của một người bạn.)
    • Chacun vit à sa guise. (Mỗi người sống theo sở thích của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • sa guise": theo sở thích, theo ý mình.

    • Laissez-le agir à sa guise. (Hãy để anh ta hành động theo ý mình.)
  • "en guise de": để, coi như, thay cho.

    • Il a utilisé un journal en guise de parapluie. (Anh ấy đã dùng một tờ báo thay cho ô.)
    • Elle lui a offert un sourire en guise de remerciement. ( ấy đã tặng anh một nụ cười coi như lời cảm ơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Déguisement (n.m): sự cải trang, trang phục hóa trang.

    • Il portait un déguisement de pirate. (Anh ta mặc một bộ trang phục cải trang thành cướp biển.)
  • Apparence (n.f): vẻ bề ngoài, hình thức.

    • Ne te fie pas aux apparences. (Đừng tin vào vẻ bề ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Forme: hình thức, dạng.
  • Façon: cách thức.
  • Apparence: vẻ ngoài.
Thành ngữ liên quan
  • Sous une fausse guise: dưới một vẻ ngoài giả tạo, ngụy trang.

    • L'espion est entré dans le pays sous une fausse guise. (Điệp viên đã vào đất nước dưới một vẻ ngoài giả tạo.)
  • Changer de guise: thay đổi vẻ ngoài, thay đổi cách thức.

    • Le vieux quartier a changé de guise. (Khu phố cổ đã thay đổi diện mạo.)
guise

Il vit à sa guise dans une petite maison au bord de la mer.

danh từ giống cái
  1. A sa guise+ theo sở thích, theo ý mình
    • Vivre à sa guise
      sống theo sở thích của mình
    • en guise de
      để, coi như
    • Donner quelque chose en guise de récompense
      cho cáicoi nhưphần thưởng
    • Se servir d'un bout de bambou en guise de canne
      dùng một đoạn tre thay gậy