guise
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cách, vẻ bề ngoài, hình thức: "guise" chỉ hình thức, dáng vẻ hoặc cách thức bên ngoài mà một người hoặc vật xuất hiện, đôi khi có thể không phản ánh đúng bản chất bên trong.
- Sở thích, ý muốn: "guise" cũng có thể chỉ sở thích, ý thích hoặc cách thức riêng của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a accepté l'invitation sous la guise d'un ami. (Anh ấy đã chấp nhận lời mời dưới vẻ bề ngoài của một người bạn.)
- Chacun vit à sa guise. (Mỗi người sống theo sở thích của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"à sa guise": theo sở thích, theo ý mình.
- Laissez-le agir à sa guise. (Hãy để anh ta hành động theo ý mình.)
"en guise de": để, coi như, thay cho.
- Il a utilisé un journal en guise de parapluie. (Anh ấy đã dùng một tờ báo thay cho ô.)
- Elle lui a offert un sourire en guise de remerciement. (Cô ấy đã tặng anh một nụ cười coi như lời cảm ơn.)
Biến thể và từ gần giống
Déguisement (n.m): sự cải trang, trang phục hóa trang.
- Il portait un déguisement de pirate. (Anh ta mặc một bộ trang phục cải trang thành cướp biển.)
Apparence (n.f): vẻ bề ngoài, hình thức.
- Ne te fie pas aux apparences. (Đừng tin vào vẻ bề ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Forme: hình thức, dạng.
- Façon: cách thức.
- Apparence: vẻ ngoài.
Thành ngữ liên quan
Sous une fausse guise: dưới một vẻ ngoài giả tạo, ngụy trang.
- L'espion est entré dans le pays sous une fausse guise. (Điệp viên đã vào đất nước dưới một vẻ ngoài giả tạo.)
Changer de guise: thay đổi vẻ ngoài, thay đổi cách thức.
- Le vieux quartier a changé de guise. (Khu phố cổ đã thay đổi diện mạo.)
danh từ giống cái
- A sa guise+ theo sở thích, theo ý mình
- Vivre à sa guisesống theo sở thích của mình
- en guise deđể, coi như
- Donner quelque chose en guise de récompensecho cái gì coi như là phần thưởng
- Se servir d'un bout de bambou en guise de cannedùng một đoạn tre thay gậy