galbé

tính từ
  1. dạng đặc biệt
    • Colonne galbée
      cột phình giữa
  2. (nghĩa rộng) dáng đẹp
    • Des jambes galbées
      bộ giò dáng đẹp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "galbé"

Từ có nhắc đến "galbé"

galbé
La colonne antique a une forme galbée.