gallique

Học thuật
Thân thiện
gallique

L'acide gallique est utilisé dans la fabrication de certaines encres.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nước Pháp cổ đại (Gaulois): Chỉ những liên quan đến xứ Gaul (tên gọi cổ của nước Pháp một số vùng lân cận) hoặc người Gaulois.
    • (Hóa học) Galic: Trong hóa học, đặc biệt trong cụm "acide gallique", dùng để chỉ axit galic, một loại axit hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les traditions galliques sont étudiées par les historiens. (Các truyền thống của xứ Gaul được các nhà sử học nghiên cứu.)
    • L'acide gallique est utilisé en tannage. (Axit galic được sử dụng trong thuộc da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guerre gallique": Cuộc chiến tranh xứ Gaul, thường chỉ các cuộc chinh phạt của Julius Caesar.
    • César a écrit "La Guerre des Gaules" sur la conquête gallique. (Caesar đã viết "Cuộc chiến tranh xứ Gaul" về cuộc chinh phục này.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaulois, gauloise (tính từ & danh từ): (Thuộc) người Gaul, (thuộc) nước Gaul; người Gaul.
    • Un village gaulois. (Một ngôi làng của người Gaul.)
  • Gallican, gallicane (tính từ): (Thuộc) Giáo hội Công giáo Pháp.
    • Les libertés gallicanes. (Các quyền tự do của Giáo hội Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Gaulois (với nghĩa "thuộc về nước Gaul cổ đại"): (Thuộc) người Gaul, (thuộc) xứ Gaul.
Lưu ý
  • Từ "gallique" không nên nhầm lẫn với từ "galique" (không chữ 'l' thứ hai) trong "acide galique" theo tham chiếu. Trong tiếng Pháp chuẩn, từ hóa học"acide gallique" ( hai chữ 'l').
gallique

L'acide gallique est utilisé dans la fabrication de certaines encres.

tính từ
  1. (Acide galique) (hóa học) axit galic

Từ chứa "gallique"