glauque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xanh lục, xanh lá cây pha xám hoặc xanh lam: Màu sắc gợi nhớ đến màu của nước biển hoặc nước hồ sâu, thường là xanh lá cây nhạt, xanh xám hoặc xanh lục lam.
- U ám, ảm đạm, kỳ quặc (nghĩa bóng, thông tục): Dùng để miêu tả một bầu không khí, một tình huống hoặc một thứ gì đó mang cảm giác lạnh lẽo, buồn tẻ, đáng sợ hoặc kỳ dị.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (màu sắc):
- L'eau du lac avait une teinte glauque sous le ciel nuageux. (Mặt nước hồ có một sắc thái xanh lục dưới bầu trời đầy mây.)
- Ses yeux étaient d'un vert glauque et profond. (Đôi mắt của cô ấy có màu xanh lục sâu thẳm.)
Nghĩa bóng (tâm trạng, không khí):
- L'ambiance dans ce bar était vraiment glauque. (Bầu không khí trong quán bar đó thật sự ảm đạm/u ám.)
- Il nous a raconté une histoire glauque. (Anh ấy đã kể cho chúng tôi một câu chuyện kỳ quặc/đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une lumière glauque": Một thứ ánh sáng xanh lờ mờ, thường gợi cảm giác lạnh lẽo hoặc không lành mạnh.
- Le couloir était éclairé par une lumière glauque. (Hành lang được chiếu sáng bởi một thứ ánh sáng xanh lờ mờ.)
"Un quartier glauque": Một khu phố có vẻ tiêu điều, nguy hiểm hoặc đáng ngại.
- Il vaut mieux éviter ce quartier glauque la nuit. (Tốt hơn hết là nên tránh khu phố tiêu điều này vào ban đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Glauquement (trạng từ): Một cách ảm đạm, u ám.
- La pièce était glauquement décorée. (Căn phòng được trang trí một cách ảm đạm.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa màu sắc: Verdâtre (hơi xanh lá), cendré (màu tro), terne (xỉn màu).
- Nghĩa không khí/tình huống: Sinistre (âm u, ghê rợn), lugubre (ảm đạm, thê lương), malsain (không lành mạnh), étrange (kỳ lạ).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa màu sắc: Vif (sống động, tươi sáng), éclatant (rực rỡ).
- Nghĩa không khí/tình huống: Gai (vui vẻ), joyeux (vui tươi), sain (lành mạnh), accueillant (dễ chịu, thân thiện).
tính từ
- xanh lục
- Mer glauquebiển xanh lục