gallon

/'gælən/
danh từ giống đực
  1. (galông) đơn vị đo lường bằng 4, 54 lítAnh, 3, 78 lít ở Mỹ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

gallon
Un gallon d'essence est versé dans le réservoir d'une voiture.