gallon
/'gælən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Galông: Một đơn vị đo lường thể tích, chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh. Giá trị chính xác của một gallon khác nhau giữa hai hệ thống đo lường này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cette voiture consomme environ 6 gallons aux 100 kilomètres. (Chiếc xe này tiêu thụ khoảng 6 gallon trên 100 kilômét.)
- Il a acheté un gallon de lait au supermarché. (Anh ấy đã mua một gallon sữa ở siêu thị.)
- Le réservoir a une capacité de 12 gallons. (Bình chứa có dung tích 12 gallon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gallon impérial": gallon Anh, tương đương với khoảng 4,546 lít.
- Le gallon impérial est encore utilisé au Royaume-Uni. (Gallon Anh vẫn được sử dụng ở Vương quốc Anh.)
"gallon américain": gallon Mỹ, tương đương với khoảng 3,785 lít.
- Aux États-Unis, on utilise le gallon américain pour mesurer l'essence. (Ở Hoa Kỳ, người ta sử dụng gallon Mỹ để đo xăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Litre (n.m): Lít - đơn vị đo thể tích trong hệ mét, phổ biến trên toàn thế giới.
- Pinte (n.f): Pint - một đơn vị đo thể tích nhỏ hơn gallon (1 gallon = 8 pintes ở Mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Unité de volume: đơn vị thể tích (cụm từ chung, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Mesure de capacité: đơn vị đo dung tích (cụm từ chung).
danh từ giống đực
- (galông) đơn vị đo lường bằng 4, 54 lít ở Anh, 3, 78 lít ở Mỹ