ganoin

ganoin

The fish's scales gleam with a layer of hard, shiny ganoin.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Ganoin một chất sáng bóng, giống men răng, do lớp (corium) của một số loài (đặc biệt dạng ganoid) tiết ra. Chất này tạo nên lớp ngoài của vảy , mang lại vẻ ngoài óng ánh cứng chắc.

dụ sử dụng
  • (Vảy của nhái được phủ một lớp ganoin.)
  • (Ganoin mang lại cho vảy của các loài ganoid vẻ ngoài sáng bóng đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ganoin layer": lớp ganoin.

    • The ganoin layer protects the fish from abrasion and predators. (Lớp ganoin bảo vệ khỏi sự mài mòn kẻ săn mồi.)
  • "Ganoin secretion": sự tiết ganoin.

    • The ganoin secretion process is unique to certain primitive fish species. (Quá trình tiết ganoin đặc trưng của một số loài nguyên thủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Ganoid (adj): thuộc về dạng ganoid ( vảy phủ ganoin).

    • Ganoid fishes are known for their thick, rhomboid scales. ( dạng ganoid nổi tiếng với vảy dày, hình thoi.)
  • Ganoine (n): một biến thể chính tả khác của "ganoin" (ít phổ biến hơn).

Từ đồng nghĩa
  • Enamel-like substance: chất giống men răng.
  • Scale coating: lớp phủ vảy.
Các cụm từ liên quan
  • "Ganoin scale": vảy ganoin.
    • The ganoin scales of the sturgeon are highly durable. (Vảy ganoin của cá tầm rất bền.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này, đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.