garce

danh từ giống cái
  1. (thông tục) gái đĩ, gái giang hồ
  2. (thân mật) con mẹ
  3. (thân mật) cái khốn nạn, cái mẹ kiếp
    • Cette garce de vie
      cái kiếp khốn nạn ấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "garce"

Từ có nhắc đến "garce"