garret

/gə'rɔt - gə'rət/
Học thuật
Thân thiện
garret

A writer works in a quiet garret under the sloping roof.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gác xép sát mái: Một căn phòng nhỏ, thường chật hẹp tối, nằm ngay dưới mái nhà. Trong lịch sử, đây thường nơicủa những người nghèo hoặc nghệ sĩ.
    • (Tiếng lóng, ) Cái đầu: Một cách nói ẩn dụ, ít phổ biến, dùng để chỉ cái đầu của con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The struggling artist lived in a small, cold garret. (Người họa sĩ nghèo khó sống trong một gác xép nhỏ, lạnh lẽo.)
    • They stored old trunks and boxes in the garret. (Họ cất những chiếc rương hộp trên gác xép.)
    • (Nghĩa lóng, ) He has a strange idea in his garret. (Hắn ta một ý tưởng kỳ lạ trong cái đầu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garret existence": Cuộc sống nghèo khó, cơ cực, thường gắn với hình ảnh của một nghệ sĩ hoặc nhà văn trẻ chưa thành danh.
    • Before his success, he endured years of garret existence. (Trước khi thành công, anh ấy đã trải qua nhiều năm sống một cuộc sống nghèo khó trên gác xép.)
Biến thể từ gần giống
  • Attic (n): Gác mái, gác xép. Từ này phổ biến trung lập hơn "garret", ít mang sắc thái nghèo khó.
    • We found some old photos in the attic. (Chúng tôi tìm thấy vài bức ảnh trên gác mái.)
  • Loft (n): Tầng áp mái, thường rộng rãi hơn, có thể được cải tạo để ở.
    • They converted the loft into a bright studio. (Họ cải tạo tầng áp mái thành một xưởng vẽ sáng sủa.)
Từ đồng nghĩa
  • Attic: Gác mái.
  • Penthouse: Tuy nhiên, "penthouse" chỉ căn hộ sang trọng trên tầng cao nhất, hoàn toàn trái ngược với "garret".
Thành ngữ liên quan
  • "A garret poet": Một nhà thơ nghèo, sống trên gác xép.
    • He lived the life of a garret poet, dedicated to his art despite the poverty. (Anh ấy sống cuộc đời của một nhà thơ nghèo, cống hiến cho nghệ thuật bất chấp sự nghèo khó.)
garret

A writer works in a quiet garret under the sloping roof.

danh từ
  1. gác xép sát mái
  2. (từ lóng) cái đầu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "garret"

Từ có nhắc đến "garret"