garret

/gə'rɔt - gə'rət/
danh từ
  1. gác xép sát mái
  2. (từ lóng) cái đầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "garret"

Từ có nhắc đến "garret"

garret
A writer works in a quiet garret under the sloping roof.