loft
/lɔft/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Gác xép, tầng áp mái: Một không gian mở, thường không có vách ngăn, nằm ngay dưới mái nhà, thường được sử dụng để chứa đồ hoặc có thể được cải tạo thành phòng ở.
- Chuồng bồ câu: Một cấu trúc nâng cao hoặc một phần của tòa nhà được sử dụng để nuôi chim bồ câu.
- Góc độ đầu gậy (trong môn gôn): Góc nghiêng về phía sau của mặt gậy gôn, ảnh hưởng đến độ cao và quỹ đạo của cú đánh bóng.
- Không gian mở lớn (trong nhà máy, kho): Một tầng hoặc không gian rộng, không có vách ngăn trong một tòa nhà thương mại như nhà kho hoặc nhà máy.
Ngoại động từ:
- Đánh bóng bay cao (trong thể thao): Đánh hoặc đá một quả bóng (như trong gôn hoặc bóng đá) theo một quỹ đạo cao.
- Phóng lên cao: Đẩy hoặc ném một vật gì đó lên cao theo một quỹ đạo dốc.
- Nhốt (bồ câu) trong chuồng: Đưa chim bồ câu vào chuồng của chúng.
- Vẽ mẫu thật (hàng hải): Vẽ một bản thiết kế kích thước thật, đặc biệt là của thân tàu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We stored the old furniture in the loft. (Chúng tôi cất đồ đạc cũ trên gác xép.)
- The old barn has a loft used as a pigeon loft. (Nhà kho cũ có một gác lửng được dùng làm chuồng bồ câu.)
- A higher loft on the golf club helps get the ball airborne more easily. (Góc độ đầu gậy gôn cao hơn giúp đánh bóng bay lên dễ dàng hơn.)
Ngoại động từ:
- The golfer lofted the ball over the bunker. (Vận động viên gôn đã đánh võng quả bóng qua bãi cát.)
- The rocket lofted the satellite into orbit. (Tên lửa đã phóng vệ tinh lên quỹ đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To live in a loft": Sống trong một căn hộ được cải tạo từ một không gian công nghiệp rộng lớn (loft apartment).
- Many artists live in lofts in the city center. (Nhiều nghệ sĩ sống trong các căn hộ loft ở trung tâm thành phố.)
"Loft conversion": Việc cải tạo tầng áp mái thành không gian có thể ở được.
- They are planning a loft conversion to add an extra bedroom. (Họ đang lên kế hoạch cải tạo gác mái để thêm một phòng ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
Lofty (tính từ): Cao, cao vút; cao quý, cao thượng.
- lofty mountains (những ngọn núi cao vút); lofty ideals (những lý tưởng cao đẹp).
Lofting (danh động từ): Hành động đánh bóng cao; việc vẽ mẫu thật trong đóng tàu.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa gác xép): Attic, garret.
- Danh từ (nghĩa không gian mở): Warehouse space, open floor.
- Động từ (nghĩa đánh/phóng cao): Launch, propel, hit high.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Loft over/across: Đánh hoặc ném một vật qua một chướng ngại vật theo quỹ đạo cao.
- He lofted the ball over the defender's head. (Anh ấy đã đánh võng quả bóng qua đầu hậu vệ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "loft" một cách độc lập.
danh từ
- gác xép
- giảng đàn (trong giáo đường)
- chuồng bồ câu; đành bồ câu
- (thể dục,thể thao) cú đánh võng lên (bóng gôn)
ngoại động từ
- nhốt (bồ câu) trong chuồng
- (thể dục,thể thao) đánh võng lên (bóng gôn)