loft

/lɔft/
danh từ
  1. gác xép
  2. giảng đàn (trong giáo đường)
  3. chuồng bồ câu; đành bồ câu
  4. (thể dục,thể thao) đánh võng lên (bóng gôn)
ngoại động từ
  1. nhốt (bồ câu) trong chuồng
  2. (thể dục,thể thao) đánh võng lên (bóng gôn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

loft
A pigeon returns to its loft at sunset.