gaule

danh từ giống cái
  1. cái sào
  2. cần câu
    • Chevalier de la gaule
      (thân mật) người câu
  3. gậy, que (để đánh)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "gaule"

gaule
Un pêcheur tient une gaule au bord de la rivière.