gaule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái sào, cần câu: Một thanh dài, thường bằng tre hoặc vật liệu tương tự, dùng để câu cá.
- Gậy, que: Một thanh dài và mảnh, có thể dùng để đánh, chỉ huy hoặc với mục đích khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il tient sa gaule à la main, prêt à pêcher. (Anh ấy cầm cần câu trong tay, sẵn sàng đi câu.)
- Le berger utilisait une simple gaule pour guider son troupeau. (Người chăn cừu dùng một cái gậy đơn giản để dẫn đàn gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chevalier de la gaule": (cách nói thân mật) Người câu cá, người đam mê câu cá.
- Les chevaliers de la gaule se retrouvent tôt le matin au bord de l'étang. (Những người câu cá gặp nhau sáng sớm bên bờ ao.)
Biến thể và từ gần giàng
- Gauler (động từ): Đánh bằng gậy, thu hoạch (trái cây) bằng cách dùng sào để gạt.
- Gaulette (danh từ giống cái): Cái gậy nhỏ, que nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Canne à pêche: Cần câu.
- Bâton: Cây gậy, cây que.
- Perche: Cây sào dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "gaule")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gaule")
danh từ giống cái
- cái sào
- cần câu
- Chevalier de la gaule(thân mật) người câu cá
- gậy, que (để đánh)