galle

{{galle}}
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) mụn cây,
    • noix de galle
      ngũ bội tử

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "galle"

Từ có nhắc đến "galle"

galle
Une galle se forme sur la feuille du chêne.