genic

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay được tạo ra bởi gien
    • genic combinations
      những sự kết hợp, phối hợp gien

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

genic
A scientist studies the genic code in a laboratory.