get across

get across

The hikers used a sturdy bridge to get across the wide river.

Định nghĩa
  1. Động từ (phrasal verb):
    • Truyền đạt thành công, làm cho hiểu: Diễn tả hành động làm cho một thông điệp, ý tưởng hoặc cảm xúc được người khác tiếp nhận hiểu .
    • Vượt qua, băng qua (một không gian vật ): Diễn tả hành động di chuyển từ bên này sang bên kia của một vật cản như đường phố, sông, cầu...
dụ sử dụng
  • Truyền đạt thành công:
    • The teacher used simple examples to get the concept across to the students. (Giáo viên đã sử dụng những dụ đơn giản để truyền đạt khái niệm cho học sinh hiểu.)
    • It's a complex idea, but I hope I can get it across in my presentation. (Đó một ý tưởng phức tạp, nhưng tôi hy vọng có thể làm cho mọi người hiểu trong bài thuyết trình của mình.)
  • Vượt qua, băng qua:
    • Be careful when you get across the busy street. (Hãy cẩn thận khi băng qua con phố đông đúc.)
    • We finally got across the river using a small boat. (Cuối cùng chúng tôi đã vượt qua con sông bằng một chiếc thuyền nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get one's point across": truyền đạt quan điểm/ý kiến của mình một cách hiệu quả.
    • She struggled to get her point across during the heated debate. ( ấy đã rất vất vả để truyền đạt quan điểm của mình trong cuộc tranh luận căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cross (v): băng qua, vượt qua (tương tự nghĩa vật ).
    • Look both ways before you cross the road. (Hãy nhìn cả hai phía trước khi băng qua đường.)
  • Communicate (v): giao tiếp, truyền đạt (tương tự nghĩa truyền thông).
    • He finds it hard to communicate his feelings. (Anh ấy thấy khó khăn trong việc truyền đạt cảm xúc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Convey: chuyển tải, truyền đạt (ý tưởng, cảm xúc).
  • Put over: trình bày, diễn đạt (một cách hiệu quả).
  • Traverse: đi ngang qua, vượt qua (một khu vực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get through (to someone): (làm cho) liên lạc được, thấu hiểu được (ai đó).
    • I called many times but couldn't get through. (Tôi đã gọi nhiều lần nhưng không liên lạc được.)
    • The teacher finally got through to the rebellious student. (Cuối cùng giáo viên cũng làm cho cậu học sinh ngỗ ngược hiểu ra.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "get across")