get at
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Chỉ trích, công kích liên tục: Hành động nhắm vào ai đó bằng lời nói một cách tiêu cực, thường xuyên hoặc gián tiếp.
- Ám chỉ, ngụ ý: Cố gắng diễn đạt một ý kiến hoặc thông tin một cách không trực tiếp, khiến người nghe phải suy đoán.
- Tiếp cận, với tới (vật lý): Có khả năng chạm vào hoặc lấy được thứ gì đó.
- Tìm hiểu sự thật, khám phá ra: Cố gắng để hiểu hoặc khám phá ra chân tướng của một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ trích, công kích:
- He feels like his boss is always getting at him for small mistakes. (Anh ấy cảm thấy sếp lúc nào cũng chỉ trích anh vì những lỗi nhỏ.)
- Stop getting at your sister, it's not her fault. (Đừng có công kích em gái con nữa, không phải lỗi của nó.)
- Ám chỉ, ngụ ý:
- What are you getting at? Just say it clearly. (Anh đang ám chỉ điều gì vậy? Cứ nói rõ ra đi.)
- I don't understand what this article is getting at. (Tôi không hiểu bài báo này đang muốn nói gì.)
- Tiếp cận, với tới:
- The files are locked away where no one can get at them. (Các tệp tin bị khóa ở nơi không ai có thể tiếp cận được.)
- The toy is on the top shelf; the child can't get at it. (Món đồ chơi ở trên kệ cao, đứa trẻ không với tới được.)
- Tìm hiểu sự thật:
- The journalist is trying to get at the truth behind the scandal. (Nhà báo đang cố gắng tìm ra sự thật đằng sau vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get at the heart of the matter": đi vào trọng tâm, bản chất của vấn đề.
- We need to get at the heart of the matter to solve this conflict. (Chúng ta cần đi vào bản chất vấn đề để giải quyết mâu thuẫn này.)
- "to keep/get at it": tiếp tục kiên trì làm việc gì đó.
- The project is difficult, but just keep getting at it. (Dự án khó đấy, nhưng cứ kiên trì làm tiếp đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Criticize (v): chỉ trích (nghĩa tương đương khi "get at" mang nghĩa công kích).
- Imply (v): ngụ ý, ám chỉ (nghĩa tương đương khi "get at" mang nghĩa ám chỉ).
- Access (v): tiếp cận (nghĩa tương đương khi "get at" mang nghĩa tiếp cận vật lý).
- Ascertain (v): xác định, tìm ra (nghĩa tương đương khi "get at" mang nghĩa tìm hiểu sự thật).
Từ đồng nghĩa
- Nag: càu nhàu, mè nheo (khi chỉ sự chỉ trích liên tục).
- Hint: gợi ý, ám chỉ.
- Reach: với tới, chạm tới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get away with: thoát khỏi sự trừng phạt.
- He thinks he can get away with cheating. (Hắn ta nghĩ hắn có thể thoát tội dù đã gian lận.)
- Get by: xoay sở, sống qua ngày (với nguồn lực tối thiểu).
- They have just enough money to get by. (Họ chỉ có vừa đủ tiền để xoay sở.)
- Get over: vượt qua, hồi phục (sau bệnh tật, khó khăn).
- It took her months to get over the breakup. (Cô ấy mất nhiều tháng để vượt qua chuyện chia tay.)
Thành ngữ liên quan
- "What are you driving at?": (Cùng nghĩa với "What are you getting at?"): Anh/chị đang muốn nói gì/ám chỉ điều gì vậy?
- "Get at the root of the problem": (Tương tự "get at the heart of the matter"): Tìm ra gốc rễ của vấn đề.