access

/'ækses/
Học thuật
Thân thiện
access

The librarian uses a key to access the archive room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng, hoặc vào một nơi nào đó: Chỉ sự cho phép hoặc khả năng đến gần, vào trong, hoặc sử dụng một thứ đó.
    • Lối vào, đường tiếp cận: Chỉ con đường hoặc phương tiện vật để đi vào một địa điểm.
    • (Trong tin học) Thao tác truy cập dữ liệu: Hành động đọc, ghi, hoặc lấy thông tin từ một thiết bị lưu trữ hoặc mạng.
    • Cơn (bệnh, cảm xúc): Một sự xuất hiện đột ngột mạnh mẽ của một trạng thái, thường tiêu cực.
  2. Động từ:

    • Tiếp cận, truy cập, lấy: Hành động đến được, vào được, hoặc lấy thông tin từ một nơi hoặc nguồn nào đó, đặc biệt từ máy tính hoặc cơ sở dữ liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The building has wheelchair access. (Tòa nhà lối vào cho xe lăn.)
    • Students have access to the library until 10 PM. (Sinh viên quyền sử dụng thư viện đến 10 giờ tối.)
    • The file access was denied due to incorrect permissions. (Việc truy cập tập tin bị từ chối do quyền không chính xác.)
    • He was overcome by an access of grief. (Anh ấy bị choáng ngợp bởi một cơn đau buồn.)
  • Động từ:

    • You can access your email from any computer. (Bạn có thể truy cập email của mình từ bất kỳ máy tính nào.)
    • It is difficult to access the remote village during the rainy season. (Rất khó để tiếp cận ngôi làng hẻo lánh đó vào mùa mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have/gain access to": /đạt được quyền tiếp cận hoặc sử dụng.

    • The new policy gives journalists greater access to government data. (Chính sách mới cho phép các nhà báo tiếp cận nhiều hơn với dữ liệu chính phủ.)
  • "Easy/difficult of access": Dễ/Khó tiếp cận.

    • The mountain temple is difficult of access. (Ngôi đền trên núi rất khó tiếp cận.)
Biến thể từ gần giống
  • Accessible (adj): Có thể tiếp cận được, dễ tiếp cận, dễ hiểu.

    • The museum is accessible by public transport. (Bảo tàng có thể đến được bằng phương tiện công cộng.)
  • Accessibility (n): Khả năng tiếp cận, tính dễ tiếp cận.

    • They are improving the accessibility of their website for the visually impaired. (Họ đang cải thiện khả năng tiếp cận trang web cho người khiếm thị.)
  • Accession (n): Sự gia nhập (tổ chức); sự lên ngôi; việc bổ sung vào bộ sưu tập.

    • The country's accession to the EU. (Việc quốc gia đó gia nhập EU.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa quyền/lối vào): Entry (lối vào), entrance (lối vào), admission (sự cho vào), admittance (sự cho phép vào).
  • Động từ: Enter (vào), retrieve (lấy ra), obtain (lấy được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "access" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. chủ yếu được dùng như một động từ thường hoặc danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "access" một cách cố định.)

access

The librarian uses a key to access the archive room.

danh từ
  1. lối vào, cửa vào, đường vào
  2. sự đến gần, sự cho vào, sự lui tới; quyền đến gần, quyền lui tới
    • easy of access
      dễ đến gần, dễ lui tới
    • difficult of access
      khó đến gần, khó lui tới
    • to have access to somebody
      được gần gũi ai, được lui tới nhà ai
  3. sự dâng lên (nước triều)
    • the access and recess of the sea
      lúc triều lên triều xuốngbiển
  4. cơn
    • access of anger
      cơn giận
    • access of illness
      cơn bệnh
  5. sự thêm vào, sự tăng lên
    • access of wealth
      sự giàu có thêm lên