get by
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Xoay xở, đủ sống, sống qua ngày: Chỉ việc quản lý để tồn tại hoặc đối phó với một tình huống, thường với rất ít tiền bạc hoặc nguồn lực.
- Được chấp nhận, tạm ổn: Chỉ việc đạt được một mức độ chấp nhận được hoặc đủ dùng, không cần phải xuất sắc.
- Lách qua, đi qua: Chỉ việc di chuyển qua một không gian hẹp hoặc vượt qua một vật cản.
Ví dụ sử dụng
- Xoay xở, đủ sống:
- It's hard to get by on such a low salary in the city. (Thật khó để xoay xở với mức lương thấp như vậy ở thành phố.)
- We can get by with just one car for now. (Chúng tôi có thể xoay xở với chỉ một chiếc xe vào lúc này.)
- Được chấp nhận, tạm ổn:
- My Vietnamese isn't perfect, but it's enough to get by. (Tiếng Việt của tôi không hoàn hảo, nhưng nó đủ để giao tiếp cơ bản.)
- The work isn't great, but it gets by. (Công việc không tuyệt vời, nhưng nó tạm ổn.)
- Lách qua, đi qua:
- The corridor was so crowded I could barely get by. (Hành lang đông đến mức tôi chỉ vừa lách qua được.)
- Please move your bag so people can get by. (Làm ơn dời túi của bạn để mọi người có thể đi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get by on something": xoay xở chỉ với một thứ gì đó (thường là ít ỏi).
- He gets by on coffee and four hours of sleep. (Anh ấy xoay xở chỉ với cà phê và bốn giờ ngủ.)
- "to get by with something": xoay xở bằng cách sử dụng thứ gì đó (thường là tối thiểu).
- We'll have to get by with the old equipment until the new one arrives. (Chúng tôi sẽ phải xoay xở với thiết bị cũ cho đến khi đồ mới tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Get-by (n, thông tục): thứ gì đó chỉ đủ dùng, tạm được.
- It's not a luxury, just a get-by. (Nó không phải đồ xa xỉ, chỉ là thứ tạm dùng được thôi.)
Từ đồng nghĩa
- Manage: xoay sở, đối phó.
- Cope: đương đầu, đối phó.
- Survive: sống sót, tồn tại.
- Scrape by: xoay xở khó khăn, chật vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get along: vẫn tồn tại/tiến triển (tương tự "get by" nhưng thường hàm ý tốt hơn một chút).
- How are you getting along? (Dạo này bạn sống/sinh hoạt thế nào?)
- Get through: vượt qua (một giai đoạn khó khăn).
- We will get through this tough time together. (Chúng ta sẽ cùng nhau vượt qua thời điểm khó khăn này.)
Thành ngữ liên quan
- Make ends meet: kiếm đủ tiền để chi trả cho cuộc sống (nghĩa gần với "get by" về tài chính).
- They work two jobs just to make ends meet. (Họ làm hai công việc chỉ để kiếm đủ sống.)