contend

/kən'tend/
Học thuật
Thân thiện
contend

The siblings contend over the last piece of cake.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Đấu tranh, chiến đấu: "Contend" có nghĩa phải vật lộn hoặc đối mặt với một điều đó khó khăn hoặc đối thủ.
    • Tranh đua, cạnh tranh: "Contend" cũng có nghĩa tham gia vào một cuộc cạnh tranh để giành lấy một mục tiêu, phần thưởng hoặc vị trí.
    • Tranh luận, tranh cãi: "Contend" có thể chỉ việc tham gia vào một cuộc tranh luận hoặc bất đồng ý kiến.
  2. Ngoại động từ:

    • Khẳng định, cho rằng, dám chắc rằng: "Contend" được dùng khi ai đó đưa ra một tuyên bố hoặc lập luận một cách mạnh mẽ, khẳng định rằng điều đó đúng.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • She has to contend with a long commute every day. ( ấy phải vật lộn với quãng đường đi làm xa mỗi ngày.)
    • Several teams are contending for the championship title. (Nhiều đội đang tranh đua cho danh hiệuđịch.)
    • The two scholars contended over the meaning of the ancient text. (Hai học giả tranh luận về ý nghĩa của văn bản cổ.)
  • Ngoại động từ:

    • The lawyer contended that her client was innocent. (Luật sư khẳng định rằng thân chủ của ta vô tội.)
    • He contends that the current policy is ineffective. (Anh ấy cho rằng chính sách hiện tại không hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contend with": phải đối mặt với, phải vật lộn với (một vấn đề hoặc khó khăn).
    • The new company had to contend with established competitors. (Công ty mới phải đối mặt với những đối thủ cạnh tranh đã chỗ đứng.)
  • "to contend for": tranh giành, tranh đua để giành lấy (một thứ đó).
    • Athletes from all over the world contend for Olympic medals. (Các vận động viên từ khắp nơi trên thế giới tranh giành huy chương Olympic.)
Biến thể từ gần giống
  • Contender (n): đối thủ cạnh tranh, người tranh giành.
    • He is a strong contender for the promotion. (Anh ấy một ứng viên mạnh cho sự thăng chức.)
  • Contention (n): sự tranh cãi, bất đồng; lập luận, ý kiến; sự cạnh tranh.
    • The main point of contention is the budget. (Điểm tranh cãi chính ngân sách.)
    • It is her contention that education should be free. ( ấy lập luận rằng giáo dục nên được miễn phí.)
    • Four players are in contention for the award. (Bốn cầu thủ đang trong cuộc cạnh tranh cho giải thưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Struggle (v): vật lộn, đấu tranh.
  • Compete (v): cạnh tranh, tranh đua.
  • Argue (v): tranh luận, tranh cãi.
  • Assert (v): khẳng định, quả quyết.
  • Maintain (v): duy trì, khẳng định (một ý kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "contend". Các nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc "contend with" hoặc "contend for" như đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "contend".)

contend

The siblings contend over the last piece of cake.

nội động từ
  1. chiến đấu, đấu tranh
    • to contend for the truth
      đấu tranh cho chân lý
    • to contend with difficulties
      đấu tranh với những khó khăn
  2. tranh giành, ganh đua
    • to contend with someone for a prize
      tranh giải với ai
  3. tranh cãi, tranh luận
ngoại động từ
  1. dám chắc rằng, cho rằng
    • I contend that it is impossible
      tôi dám chắc rằng cái đó không thể thực hiện được

Từ gần giống

Từ chứa "contend"

Từ có nhắc đến "contend"