geta
Định nghĩa
Danh từ: - Guốc gỗ Nhật Bản: "geta" là một loại dép hoặc guốc truyền thống của Nhật Bản, thường có đế bằng gỗ và được đeo bằng quai vải hoặc da. Đây là loại giày dép đặc trưng, thường đi kèm với trang phục kimono. - Giày đế gỗ: Nghĩa rộng hơn, "geta" có thể chỉ bất kỳ loại giày dép nào có đế làm hoàn toàn bằng gỗ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một bộ kimono đẹp và đi guốc gỗ đến lễ hội.)
- (Đôi guốc gỗ phát ra âm thanh lộp cộp trên con đường đá.)
- (Guốc gỗ truyền thống Nhật Bản thường được chạm khắc từ một khối gỗ duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Geta" trong văn hóa Nhật: Loại guốc này thường được kết hợp với tất (tabi) và có hai thanh đế ngang (ha) để nâng đỡ. Nó khác với "zōri" (dép cói) và "okobo" (guốc cao của geisha).
- Âm thanh của "geta": Tiếng kêu "kacha-kacha" khi đi guốc gỗ là một phần của bầu không khí truyền thống Nhật Bản.
Biến thể và từ gần giống
- Geta (số nhiều): Từ này thường không thay đổi hình thức khi dùng ở số nhiều (ví dụ: ).
- Geta-ban: Bản in gỗ sử dụng đế guốc (một thuật ngữ trong nghệ thuật in ấn Nhật Bản).
Từ đồng nghĩa
- Wooden clogs: guốc gỗ (loại dép đế gỗ phương Tây, khác với geta về kiểu dáng).
- Japanese clogs: guốc Nhật Bản (mô tả chung chung).
- Okobo: guốc cao của geisha (một biến thể đặc biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "geta" vì đây là danh từ chỉ vật.
Thành ngữ liên quan
- "To click like geta": (hiếm dùng) ám chỉ âm thanh lộp cộp đều đều, thường dùng để miêu tả bước đi hoặc nhịp điệu.
- Her footsteps clicked like geta on the wooden floor. (Bước chân cô ấy kêu lộp cộp như guốc gỗ trên sàn gỗ.)