gaiety

/'geiəti/
Học thuật
Thân thiện
gaiety

The children's gaiety filled the park with laughter.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự vui vẻ, sự hân hoan, không khí tươi vui: Trạng thái cảm xúc hoặc bầu không khí tràn đầy niềm vui, sự phấn khởi hạnh phúc.
    • Vẻ rực rỡ, xán lạn, tươi sáng: Vẻ ngoài hoặc phong cách sinh động, tươi tắn thu hút, thường liên quan đến trang phục hoặc trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gaiety of the festival filled the streets with laughter and music. (Sự vui vẻ của lễ hội tràn ngập các con phố với tiếng cười âm nhạc.)
    • Despite her worries, she managed to show an outward gaiety. (Bất chấp những lo lắng, ấy vẫn cố gắng thể hiện một vẻ ngoài vui vẻ.)
    • The room was decorated with gaiety for the birthday party. (Căn phòng được trang trí một cách rực rỡ cho bữa tiệc sinh nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with gaiety": một cách vui vẻ, hân hoan.

    • They welcomed the guests with great gaiety. (Họ chào đón các vị khách với sự vui vẻ lớn.)
  • "air of gaiety": bầu không khí vui tươi.

    • An air of gaiety surrounded the celebration. (Một bầu không khí vui tươi bao quanh buổi lễ kỷ niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gay (adj, nghĩa ): vui vẻ, tươi sáng. (Lưu ý: Từ "gay" trong tiếng Anh hiện đại chủ yếu mang nghĩa chỉ xu hướng tính dục).

    • The garden was full of gay colours. (Khu vườn ngập tràn những màu sắc tươi sáng.)
  • Gaily (trạng từ): một cách vui vẻ, rực rỡ.

    • The flags fluttered gaily in the breeze. (Những lá cờ bay phần phật một cách rực rỡ trong làn gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheerfulness: sự vui vẻ, phấn chấn.
  • Jollity: sự vui nhộn, huyên náo.
  • Merrymaking: sự vui chơi, tiệc tùng.
  • Festivity: không khí lễ hội, sự hân hoan.
Từ trái nghĩa
  • Gloom: sự ảm đạm, u sầu.
  • Melancholy: nỗi buồn, sự u sầu.
  • Solemnity: sự trang nghiêm, nghiêm trang.
Thành ngữ liên quan
  • "To be full of gaiety": tràn đầy niềm vui sự sôi nổi.
    • The children were full of gaiety on the first day of summer vacation. (Bọn trẻ tràn đầy niềm vui vào ngày đầu tiên của kỳ nghỉ hè.)
gaiety

The children's gaiety filled the park with laughter.

danh từ
  1. sự vui vẻ; tính vui vẻ; vẻ hoan hỉ
  2. ((thường) số nhiều) trò vui; cuộc liên hoan đình đám
  3. vẻ xán lạn, vẻ tươi vui

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống