gaiety

/'geiəti/
danh từ
  1. sự vui vẻ; tính vui vẻ; vẻ hoan hỉ
  2. ((thường) số nhiều) trò vui; cuộc liên hoan đình đám
  3. vẻ xán lạn, vẻ tươi vui

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

gaiety
The children's gaiety filled the park with laughter.