gm

gm

A chef carefully measures 250 gm of flour on a digital kitchen scale.

Định nghĩa

Danh từ: - Gam (viết tắt của gram): "gm" ký hiệu viết tắt thông dụng của đơn vị đo khối lượng "gram" trong hệ mét. Một "gm" tương đương với một phần nghìn của một kilogram (0,001 kg). Đây đơn vị cơ bản dùng để đo khối lượng của các vật nhẹ hoặc trong nấu ăn, khoa học.

dụ sử dụng
  • (Công thức yêu cầu 200 gam bột .)
  • (Gói hàng nặng 50 gam.)
  • (Mỗi viên thuốc chứa 500 mg thuốc, tương đương 0,5 gam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gm" trong ngữ cảnh khoa học: Thường được dùng trong các công thức hóa học hoặc vật để biểu thị khối lượng chính xác.

    • The sample weighs 2.5 gm. (Mẫu vật nặng 2,5 gam.)
  • "gm" trong thương mại: Dùng trên nhãn sản phẩm để chỉ trọng lượng tịnh.

    • Net weight: 100 gm. (Trọng lượng tịnh: 100 gam.)
Biến thể từ gần giống
  • g: Ký hiệu viết tắt phổ biến hơn của "gram", thường được dùng thay thế cho "gm".
    • Add 10 g of salt. (Thêm 10 gam muối.)
  • Gram (n): Từ đầy đủ của "gm", nghĩa gam.
    • A gram is a unit of mass. (Một gam một đơn vị khối lượng.)
  • Milligram (mg): Một phần nghìn của gam, tức 0,001 gm.
    • 1000 mg = 1 gm. (1000 mg = 1 gam.)
  • Kilogram (kg): Một nghìn gam, tức 1000 gm.
    • 1 kg = 1000 gm. (1 kg = 1000 gam.)
Từ đồng nghĩa
  • Gram: Từ đầy đủ, đồng nghĩa hoàn toàn với "gm".
  • Gam: Từ mượn tiếng Việt cho "gram", thường dùng trong đời sống hàng ngày.
Các cụm từ liên quan
  • Gm per square meter (gsm): Đơn vị đo mật độ giấy, gam trên mét vuông.
    • This paper is 80 gsm. (Loại giấy này mật độ 80 gam trên mét vuông.)
  • Gm/cm³: Đơn vị đo khối lượng riêng, gam trên centimét khối.
    • The density of water is 1 gm/cm³. (Khối lượng riêng của nước 1 gam trên centimét khối.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "gm". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc thương mại.