guama
Định nghĩa
Danh từ: - Cây guama: Một loại cây nhiệt đới có nguồn gốc từ Trung Mỳ, Tây Ấn và Puerto Rico, đặc trưng bởi các chùm hoa màu trắng. Cây này thường được trồng để tạo bóng mát cho các đồn điền cà phê.
Ví dụ sử dụng
- (Những người nông dân đã trồng cây guama dọc theo rìa các cánh đồng cà phê của họ.)
- (Cây guama cung cấp bóng mát thiết yếu cho cây cà phê non trong khí hậu nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"guama grove": khu rừng cây guama.
- The guama grove near the plantation helps maintain soil moisture. (Khu rừng cây guama gần đồn điền giúp duy trì độ ẩm của đất.)
"guama canopy": tán cây guama.
- The dense guama canopy protects coffee plants from direct sunlight. (Tán cây guama dày đặc bảo vệ cây cà phê khỏi ánh nắng trực tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Guamo (danh từ): một tên gọi khác của cây guama, thường dùng ở một số vùng.
- The guamo tree is valued for its ecological benefits. (Cây guamo được đánh giá cao vì lợi ích sinh thái của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Inga vera: tên khoa học của cây guama, thuộc họ Đậu.
- Ice-cream bean tree: tên thông dụng khác của cây guama do quả của nó có vị ngọt như kem.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shade under guama: trú bóng dưới cây guama.
- The workers often rest and shade under guama during breaks. (Các công nhân thường nghỉ ngơi và trú bóng dưới cây guama trong giờ giải lao.)
Thành ngữ liên quan
- Guama shade (không phải thành ngữ, mà là cụm từ mô tả): bóng mát của cây guama, thường được dùng để chỉ sự bảo vệ tự nhiên trong nông nghiệp.
- Guama shade is a traditional method of sustainable coffee farming. (Bóng mát của cây guama là một phương pháp truyền thống trong canh tác cà phê bền vững.)