gumma
Định nghĩa
Danh từ:
- U gôm: Một khối u nhỏ, có tính chất như cao su, là đặc trưng của giai đoạn muộn của bệnh giang mai. Đây là một dạng u hạt (granuloma) xuất hiện trong các mô của cơ thể, thường ở da, xương, gan hoặc hệ thần kinh, do phản ứng viêm mãn tính gây ra bởi xoắn khuẩn giang mai.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ xác định một u gôm trên da bệnh nhân là dấu hiệu của bệnh giang mai giai đoạn ba.)
- (U gôm có thể gây tổn thương mô và biến dạng nếu không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gummatous" (tính từ): Liên quan đến hoặc có đặc điểm của u gôm.
- Gummatous lesions are typical in late-stage syphilis. (Các tổn thương dạng u gôm là điển hình trong bệnh giang mai giai đoạn muộn.)
"Gumma formation" (cụm danh từ): Quá trình hình thành u gôm.
- Gumma formation occurs as a result of the body's immune response to the bacteria. (Sự hình thành u gôm xảy ra do phản ứng miễn dịch của cơ thể đối với vi khuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gummatous (tính từ): Thuộc về u gôm.
- Gummatosis (danh từ): Tình trạng có nhiều u gôm.
Từ đồng nghĩa
- Syphilitic granuloma: U hạt giang mai (thuật ngữ y khoa tương đương).
- Tertiary syphilis lesion: Tổn thương giang mai giai đoạn ba (mô tả rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
- Gummatous syphilis: Giang mai dạng u gôm (một thể lâm sàng của giang mai giai đoạn muộn).
- Gummatous syphilis is characterized by the presence of gummas. (Bệnh giang mai dạng u gôm được đặc trưng bởi sự hiện diện của các u gôm.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.