ghé

verb
  1. to look in; to drop in
    • tôi sẽ ghé lại ngày mai
      I shall look in again tomorrow. to come; to approach
    • ghé bờ
      to come on board

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ghé"

ghé
Tôi ghé vào quán cà phê để uống nước.