ghẽ

Học thuật
Thân thiện
ghẽ

Người nông dân ghẽ những hạt ngô ra khỏi lõi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tách rời ra, làm cho rời ra từng phần: Hành động tách, bẻ, hoặc làm cho một vật đó (thường các hạt, quả nhỏ trên một cùi, cuống chung) rời ra thành từng mảnh riêng lẻ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mẹ ngồi ghẽ ngô để lấy hạt. (Mẹ ngồi tách hạt ngô ra khỏi lõi.)
    • ấy ghẽ từng hạt đậu ra khỏi vỏ. ( ấy tách từng hạt đậu ra khỏi vỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ghẽ ra": nhấn mạnh hành động tách riêng ra, làm cho rời ra.
    • Hãy ghẽ những hạt lép ra khỏi mớ ngô. (Hãy tách những hạt lép ra khỏi đống ngô.)
Biến thể từ gần giống
  • Tẽ (đg): Có nghĩa tương tự, chỉ việc tách ra, bẻ ra từng thứ nhỏ (như tẽ ngô, tẽ đỗ).
  • Bẻ (đg): Hành động dùng lực làm gãy, tách ra (như bẻ ngô, bẻ cành). "Bẻ" phạm vi nghĩa rộng hơn "ghẽ".
  • Tách (đg): Làm cho rời ra, không còn dính liền nhau. "Tách" từ phổ biến tổng quát hơn "ghẽ".
Từ đồng nghĩa
  • Tẽ: tách ra (thường dùng cho hạt, quả).
  • Bẻ tách: bẻ ra để tách rời.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ghẽ" thường được sử dụng trong văn nói, đặc biệt trong các hoạt động sinh hoạt, nông nghiệp truyền thống như thu hoạch chế biến nông sản (ngô, đậu...).
  • Đây một động từ cụ thể, miêu tả một hành động bằng tay một cách tỉ mỉ.
ghẽ

Người nông dân ghẽ những hạt ngô ra khỏi lõi.

  1. đg. Tách rời ra: Ghẽ ngô.