ghz

ghz

A scientist adjusts the dial on a ghz signal generator.

Định nghĩa

Danh từ: - Gigahertz: "ghz" viết tắt của "gigahertz", một đơn vị đo tần số, tương đương với một tỷ chu kỳ mỗi giây (1.000.000.000 chu kỳ/giây). Đơn vị này thường được dùng để đo tốc độ xung nhịp của bộ vi xử lý (CPU) trong máy tính, hoặc tần số của sóngtuyến.

dụ sử dụng
  • (Máy tính mới của tôi bộ vi xử lý chạytốc độ 3,5 ghz.)
  • (Tín hiệutuyến hoạt độngtần số 2,4 ghz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ghz" thường xuất hiện trong các thông số kỹ thuật của thiết bị điện tử:
    • The Wi-Fi router supports dual-band at 2.4 ghz and 5 ghz. (Bộ định tuyến Wi-Fi hỗ trợ băng tần kép ở 2,4 ghz 5 ghz.)
  • "ghz" cũng dùng trong lĩnh vực viễn thông để chỉ băng tần:
    • 5G networks use frequencies up to 39 ghz. (Mạng 5G sử dụng tần số lên tới 39 ghz.)
Biến thể từ gần giống
  • Gigahertz (n): dạng đầy đủ của "ghz".
    • The gigahertz rating of the CPU determines its speed. (Chỉ số gigahertz của CPU quyết định tốc độ của .)
  • Megahertz (Mhz) (n): đơn vị nhỏ hơn, 1 Mhz = 1.000.000 chu kỳ/giây.
  • Hertz (Hz) (n): đơn vị cơ bản, 1 Hz = 1 chu kỳ/giây.
Từ đồng nghĩa
  • Tần số xung nhịp: thuật ngữ mô tả tốc độ của bộ vi xử lý.
  • Băng tần: chỉ dải tần số (thường dùng trong viễn thông).
Các cụm từ liên quan
  • Clock speed (ghz): tốc độ xung nhịp đo bằng ghz.
    • The clock speed of this chip is 2.8 ghz. (Tốc độ xung nhịp của con chip này 2,8 ghz.)
  • Band frequency (ghz): tần số băng tần.
    • The band frequency of 5 ghz offers faster Wi-Fi. (Tần số băng tần 5 ghz cung cấp Wi-Fi nhanh hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "More ghz, more power": (không phải thành ngữ chính thức) nhưng cách nói phổ biến trong cộng đồng công nghệ, ám chỉ tốc độ xung nhịp cao hơn mang lại hiệu suất tốt hơn.
    • Gamers often believe that more ghz means more power for their CPUs. (Các game thủ thường tin rằng nhiều ghz hơn đồng nghĩa với nhiều sức mạnh hơn cho CPU của họ.)