khz

khz

A scientist adjusts the dial on a signal generator to 1 kHz.

Định nghĩa

Danh từ (viết tắt của kilohertz): - Một nghìn chu kỳ mỗi giây: "khz" đơn vị đo tần số, tương đương với 1.000 hertz. Đơn vị này thường được dùng để đo tần số của sóng âm thanh, sóngtuyến, hoặc tín hiệu điện tử.

dụ sử dụng
  • (Đài phát thanh phát sóngtần số 100 khz.)
  • (Phạm vi nghe của con người thường từ 20 hz đến 20 khz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khz range": dải tần số tính bằng kilohertz.

    • The ultrasonic cleaner operates in the 40 khz range. (Máy làm sạch siêu âm hoạt động trong dải tần 40 khz.)
  • "sample rate in khz": tốc độ lấy mẫu tính bằng kilohertz (trong xử lý âm thanh kỹ thuật số).

    • CD-quality audio has a sample rate of 44.1 khz. (Âm thanh chất lượng CD tốc độ lấy mẫu 44,1 khz.)
Biến thể từ gần giống
  • Hertz (hz): đơn vị cơ bản, bằng một chu kỳ mỗi giây.

    • Power grid frequency is 50 hz in Vietnam. (Tần số lưới điện 50 hz ở Việt Nam.)
  • Megahertz (mhz): một triệu chu kỳ mỗi giây.

    • Wi-Fi signals often operate at 2.4 mhz or 5 mhz. (Tín hiệu Wi-Fi thường hoạt động ở 2,4 mhz hoặc 5 mhz.)
Từ đồng nghĩa
  • Kilohertz: dạng viết đầy đủ của "khz".
  • Ngàn chu kỳ mỗi giây: cách diễn đạt bằng tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "khz" đây đơn vị đo lường kỹ thuật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan đến "khz".)