giza
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Giza: Một thành phố cổ đại của Ai Cập, nằm ở tả ngạn sông Nile, đối diện với thủ đô Cairo. Đây là địa điểm nổi tiếng với ba Kim tự tháp Lớn (Kim tự tháp Khufu, Khafre và Menkaure) và Tượng Nhân sư (Sphinx).
Ví dụ sử dụng
- (Giza là một trong những địa điểm khảo cổ nổi tiếng nhất thế giới.)
- (Các Kim tự tháp Lớn của Giza được xây dựng vào khoảng năm 2560 trước Công nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Pyramids of Giza": cụm từ chỉ cụ thể ba kim tự tháp chính tại Giza.
- Tourists from all over the world visit the Pyramids of Giza. (Du khách từ khắp nơi trên thế giới đến thăm các Kim tự tháp Giza.)
"Giza Plateau": Cao nguyên Giza, khu vực địa lý nơi các kim tự tháp và tượng Nhân sư tọa lạc.
- The Giza Plateau is a UNESCO World Heritage Site. (Cao nguyên Giza là Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Gizan (tính từ): thuộc về Giza.
- The Gizan monuments are a testament to ancient engineering. (Các công trình kiến trúc Giza là minh chứng cho kỹ thuật cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp (vì "Giza" là tên địa danh riêng, không thể thay thế bằng từ khác).
Thành ngữ liên quan
- "The Sphinx of Giza": cách nói ẩn dụ để chỉ một điều bí ẩn hoặc khó hiểu.
- The problem remains a Sphinx of Giza, unsolved for decades. (Vấn đề vẫn là một điều bí ẩn như Tượng Nhân sư Giza, chưa được giải đáp trong nhiều thập kỷ.)